Có một buổi sáng rất bình thường, kiểu buổi sáng mà bạn vẫn pha
cà phê như mọi ngày, mở điện thoại ra xem tin tức, và rồi bỗng nhiên thấy một
dòng chữ đập thẳng vào mắt: Nhật Bản rút ống thở của nền kinh tế toàn cầu. Nghe
xong, nhiều người thấy lạnh sống lưng. Người thì vội vàng đóng app chứng khoán.
Người thì nhìn lại khoản vay ngân hàng của mình rồi thở dài. Có người thậm chí
còn nghĩ thầm: “Thôi xong rồi, sắp tới chắc lại một đợt sóng gió nữa”.
Nhưng khoan đã. Trước khi hoảng, chúng ta nên dừng lại một nhịp.
Từ khi nào Tokyo lại trở thành phòng cấp cứu của cả thế giới? Và từ khi nào
tiền bạc của bạn, của tôi, của hàng triệu gia đình lại phải phụ thuộc vào một
quyết định cách nửa vòng trái đất?
Thực tế, trong suốt nhiều năm qua, thế giới đã quen sống trong
một trạng thái rất kỳ lạ. Tiền rẻ, vay dễ, đầu tư đâu cũng thấy lời. Chúng ta
quen với cảm giác cứ mua là thắng, cứ giữ là giàu, và dần dần coi đó như điều
hiển nhiên. Ít ai tự hỏi: tiền đó từ đâu ra, và nếu một ngày nó không còn rẻ
nữa thì chuyện gì sẽ xảy ra. Giống như việc hít thở không khí mỗi ngày, chỉ đến
khi thiếu oxy người ta mới giật mình nhận ra nó quan trọng đến mức nào.
Và Nhật Bản, trong câu chuyện này, không phải là kẻ phản diện
đột nhiên nổi hứng “tắt máy thở” của ai cả. Nhật Bản chỉ đơn giản là đã quá lâu
đóng vai người cho vay âm thầm, người đứng sau hậu trường, người bơm vốn rẻ cho
cả hệ thống mà không đòi hỏi sự chú ý. Ba mươi năm lãi suất thấp đã tạo ra một
thói quen nguy hiểm: thói quen sống dựa vào tiền rẻ, dựa vào đòn bẩy, và tin rằng
lúc nào cũng sẽ có ai đó đứng ra cứu.
Vấn đề là, không có bữa tiệc nào kéo dài mãi. Khi chi phí sinh
hoạt tại chính nước Nhật tăng lên, khi đồng tiền yếu bắt đầu làm người dân khổ
sở, khi những người về hưu không còn chịu nổi cảnh gửi tiền mà giá trị cứ bốc
hơi từng ngày, thì Tokyo buộc phải lựa chọn. Và lựa chọn đó, dù không nhằm vào
ai, lại vô tình làm cả thế giới giật mình.
Trong tôi không muốn hù dọa bạn. Chúng ta sẽ không nói những câu
kiểu tận thế, sập hết, hay ngày mai mọi thứ sẽ đổ vỡ. Thứ chúng ta cần làm là
giải ảo. Giải ảo về cái gọi là “Nhật Bản rút ống thở”. Giải ảo về tiền rẻ, về
carry trade, về vì sao có những người mất tiền rất nhanh mỗi khi dòng vốn đổi
chiều, và vì sao phần lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ luôn là người nhận ra sau cùng.
Nếu bạn đang sống ở Việt Nam, hoặc đang ở hải ngoại, nếu bạn đã
ngoài ba mươi, có gia đình, có trách nhiệm, có những quyết định tài chính không
cho phép sai lầm lớn, thì câu chuyện này càng đáng để lắng nghe. Không phải để
sợ, mà để hiểu. Bởi vì trong tài chính, hiểu đúng bao giờ cũng rẻ hơn rất nhiều
so với trả giá bằng tiền thật.
Chúng ta hãy bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản: rốt cuộc, Nhật
Bản đã làm gì, và vì sao cả thế giới lại nhạy cảm đến vậy trước một quyết định
tưởng chừng rất nhỏ từ Tokyo.
Yen Carry Trade: cái “máy in lợi nhuận” hoạt động ra sao – và vì
sao nó nguy hiểm khi đảo chiều
Để hiểu vì sao cả thế giới lại giật mình mỗi khi Nhật Bản nhúc
nhích, chúng ta phải nói đến một khái niệm nghe rất sang mồm, nhưng bản chất
thì cực kỳ đời thường: Yen Carry Trade. Nếu bỏ hết thuật ngữ đi, câu chuyện của
nó đơn giản đến mức này thôi. Có một nơi cho bạn vay tiền với lãi suất gần như
bằng không. Và có những nơi khác sẵn sàng trả cho bạn mức lợi nhuận cao hơn
nhiều nếu bạn mang tiền đến đó. Bạn sẽ làm gì? Vâng, hầu hết chúng ta đều sẽ
vay chỗ rẻ, mang sang chỗ đắt hơn để kiếm phần chênh lệch. Đó chính là carry
trade.
Trong suốt nhiều năm, Nhật Bản đóng vai người cho vay lý tưởng.
Lãi suất đồng yên thấp đến mức nhiều người coi như tiền miễn phí. Vay yên, đổi
sang đô la Mỹ, đô la Úc, đô la Canada, rồi mang đi mua trái phiếu, cổ phiếu,
bất động sản, thậm chí là những tài sản rủi ro hơn. Mỗi năm chỉ cần ăn phần
chênh lệch lãi suất là đã thấy mình rất thông minh. Không cần sáng tạo, không
cần thiên tài đầu tư, chỉ cần biết vay đúng chỗ.
Nghe đến đây, nhiều người sẽ thắc mắc: vậy rủi ro nằm ở đâu? Nếu
mọi chuyện đơn giản như vậy thì tại sao không ai cũng giàu? Rủi ro nằm ở một
thứ mà rất nhiều người cố tình quên đi, đó là tỷ giá. Khi bạn vay bằng đồng
yên, bạn đang mắc nợ bằng đồng yên. Đến ngày trả nợ, bạn không trả bằng đô la
hay bằng cổ phiếu, mà trả bằng chính đồng yên đó. Và nếu đồng yên bất ngờ mạnh
lên, khoản nợ của bạn, tính theo tiền bạn đang cầm, sẽ phình ra rất nhanh.
Hãy tưởng tượng một ví dụ rất đời. Bạn vay một trăm đồng với lãi
suất gần như bằng không. Bạn mang số tiền đó đi đầu tư và mỗi năm kiếm được năm
đồng lợi nhuận. Nghe rất ổn. Nhưng nếu đến lúc trả nợ, đồng tiền bạn vay tăng
giá thêm mười phần trăm, thì toàn bộ lợi nhuận của bạn không những bay sạch, mà
còn âm thêm. Cái gọi là tiền miễn phí bỗng nhiên trở thành cái bẫy ngọt ngào.
Lịch sử tài chính đã cho thấy, carry trade luôn hoạt động tốt
trong những giai đoạn yên bình. Khi thị trường ổn định, khi tỷ giá ít biến động,
khi ai cũng tin rằng ngày mai sẽ giống hôm nay. Nhưng mỗi khi thế giới bước vào
giai đoạn bất ổn, mỗi khi biến động tăng lên, carry trade lại trở thành thứ
nguy hiểm bậc nhất. Không phải vì nó sai, mà vì nó dựa trên một giả định rất
mong manh: mọi thứ sẽ luôn êm ả.
Có một bài học cũ mà giới tài chính rất ít khi nhắc lại cho nhà
đầu tư mới. Những cú sập đau nhất trong lịch sử thường không đến từ việc lãi
suất tăng từ từ, mà đến từ những cú đảo chiều nhanh của tỷ giá và tâm lý. Khi
đồng yên bắt đầu mạnh lên, những người đang vay yên buộc phải nhìn lại vị thế
của mình. Lúc đầu là lo lắng. Sau đó là áp lực. Và rồi đến một thời điểm, họ
không bán vì muốn, mà bán vì bị ép. Bị gọi ký quỹ, bị yêu cầu bổ sung tiền, và
nếu không có, họ phải bán tài sản đang nắm giữ để trả nợ.
Đây chính là điểm mà carry trade trở nên nguy hiểm. Nó không sụp
đổ từ từ. Nó sụp đổ theo kiểu dây chuyền. Người này bán, làm giá giảm. Giá giảm
khiến người khác bị lỗ nặng hơn, lại phải bán tiếp. Và cứ thế, vòng xoáy tự
khuếch đại hình thành. Lúc này, vấn đề không còn là bạn đầu tư vào cái gì tốt
hay xấu, mà là bạn có đang dùng tiền vay để đặt cược vào một giả định mong manh
hay không.
Và đó cũng chính là cầu nối để chúng ta bước sang phần tiếp
theo. Bởi vì điều khiến thị trường thực sự hoảng sợ không nằm ở con số lãi suất
của Nhật Bản tăng bao nhiêu, mà nằm ở câu hỏi lớn hơn nhiều: khi vòng xoáy này
bắt đầu quay, ai sẽ là người buộc phải bán trước, và ai sẽ là người còn kịp
đứng ngoài quan sát.
Điều khiến thị trường sợ không phải không phẩy bảy lăm phần
trăm… mà là “vòng phản hồi tử thần” khi unwind bắt đầu
Rất nhiều người khi nghe tin Nhật Bản nâng lãi suất thì lập tức
nhìn chằm chằm vào con số không phẩy bảy lăm phần trăm, rồi tự hỏi: có gì ghê
gớm đâu, tăng có chút xíu mà làm gì ầm ĩ như tận thế. Và đúng là nếu chỉ nhìn
riêng con số đó, thì chẳng có lý do gì để hoảng. Thị trường tài chính không
chết vì những con số nhỏ. Thị trường chết vì những chuỗi phản ứng mà con số nhỏ
đó kích hoạt.
Thứ khiến giới tài chính thực sự toát mồ hôi không phải là lãi
suất tăng bao nhiêu, mà là khoảnh khắc carry trade bắt đầu bị tháo gỡ. Khi vòng
unwind khởi động, nó không vận hành theo kiểu từ tốn, lịch sự. Nó vận hành như
một vòng phản hồi tự khuếch đại, càng chạy càng nhanh, càng chạy càng mạnh, và
rất khó để dừng lại giữa chừng.
Hãy hình dung chuyện này bằng một ví dụ rất đời. Bạn đang vay
tiền với lãi suất thấp để đầu tư. Mọi thứ đều ổn cho đến một ngày, giá trị đồng
tiền bạn vay bắt đầu tăng lên. Lúc đầu, bạn chỉ hơi khó chịu vì lợi nhuận mỏng
đi. Nhưng khi đồng tiền đó tăng mạnh hơn, khoản nợ của bạn phình ra nhanh hơn
cả lợi nhuận kiếm được. Đến lúc này, ngân hàng hoặc quỹ cho vay bắt đầu hỏi bạn
một câu rất khó chịu: anh có đủ tiền đảm bảo cho khoản vay này nữa không?
Đó là lúc vòng phản hồi tử thần bắt đầu. Bạn buộc phải bán bớt
tài sản để có tiền trả nợ hoặc bổ sung ký quỹ. Việc bạn bán ra làm giá tài sản
giảm. Giá giảm lại khiến những người khác, đang dùng cùng một kiểu đòn bẩy, bị
lỗ nặng hơn. Họ lại phải bán tiếp. Cứ thế, vòng xoáy hình thành. Không ai bán
vì họ muốn, mà vì họ không còn lựa chọn nào khác.
Trong lịch sử tài chính, rất nhiều cú sập đau đớn nhất không bắt
đầu từ một quyết định sai lầm lớn, mà từ một thay đổi rất nhỏ làm đòn bẩy mất
cân bằng. Khi mọi thứ đang yên ổn, đòn bẩy trông rất thông minh. Nhưng khi biến
động tăng lên, đòn bẩy biến thành thứ tàn nhẫn nhất. Nó không cho bạn thời gian
suy nghĩ. Nó không cho bạn quyền chờ đợi. Nó chỉ cho bạn một mệnh lệnh duy
nhất: bán ngay.
Điều đáng nói là, vòng phản hồi này không cần toàn bộ thị trường
hoảng loạn mới kích hoạt. Chỉ cần một nhóm đủ lớn bị buộc phải tháo gỡ vị thế
là đủ để kéo cả hệ thống vào trạng thái căng thẳng. Khi thanh khoản co lại, tài
sản tốt hay xấu đều bị bán chung một rổ. Lúc này, câu chuyện không còn là định
giá hợp lý hay triển vọng dài hạn, mà là ai còn tiền mặt, ai còn chịu đựng được
lâu hơn.
Đây cũng là lý do vì sao nhiều người luôn ngạc nhiên khi thấy
những tài sản tưởng như rất vững chắc lại giảm mạnh trong các giai đoạn khủng
hoảng. Không phải vì chúng đột nhiên trở nên tệ, mà vì chúng trở thành nguồn
tiền dễ bán nhất. Khi cần tiền gấp, người ta bán thứ bán được, chứ không bán
thứ bán đúng.
Bài học nhỏ ở đây, nhưng rất đắt giá, là thế này: thị trường
không sợ lãi suất. Thị trường sợ sự mất kiểm soát. Và mất kiểm soát thường đến
từ đòn bẩy kết hợp với biến động, chứ không đến từ một quyết định chính sách
đơn lẻ. Ai hiểu được điều này sớm sẽ không còn giật mình mỗi khi thấy một con
số tưởng như rất nhỏ xuất hiện trên mặt báo.
Và khi vòng phản hồi bắt đầu quay, câu hỏi quan trọng nhất không
phải là thị trường có giảm hay không, mà là giảm ở đâu trước, ai sẽ chịu đòn
đầu tiên, và dòng tiền sẽ rút khỏi những khu vực nào nhanh nhất. Đó chính là
điều chúng ta cần nhìn rõ ở phần tiếp theo.
Quy mô carry trade: vì sao con số “nghìn tỷ” hay bị thổi phồng –
và cách hiểu cho đúng
Mỗi khi nói đến carry trade, trên mặt báo và mạng xã hội rất hay
xuất hiện một kiểu câu quen thuộc: hàng nghìn tỷ đô la đang treo lơ lửng trên
đầu thị trường. Nghe xong, nhiều người có cảm giác như cả hệ thống tài chính
đang đứng dưới một con đập khổng lồ, chỉ cần một cú bấm nút là nước sẽ đổ ập
xuống cuốn sạch mọi thứ. Nhưng trong tài chính, những con số càng to lại càng
cần được nhìn cẩn trọng, bởi vì không phải cái gì “nghìn tỷ” cũng mang ý nghĩa
giống nhau.
Điều đầu tiên cần giải ảo là: con số được nhắc tới thường không
phải là số tiền thật có thể mất đi, mà là giá trị danh nghĩa của các hợp đồng,
các vị thế, đặc biệt là trong thế giới phái sinh. Danh nghĩa nghe rất to, nhưng
rủi ro thực sự lại nằm ở một chỗ khác. Giống như bạn ký một hợp đồng mua bán
nhà trị giá rất lớn, nhưng số tiền bạn thực sự phải bỏ ra ban đầu chỉ là một
phần rất nhỏ. Khi mọi thứ suôn sẻ, không ai để ý đến sự khác biệt này. Chỉ đến
khi thị trường biến động, người ta mới nhận ra mình đang đứng trên nền móng
mỏng hơn tưởng tượng.
Hãy tưởng tượng một ví dụ rất đời. Bạn dùng mười đồng vốn tự có
để kiểm soát một tài sản trị giá một trăm đồng thông qua vay mượn và hợp đồng.
Trên giấy tờ, con số một trăm đồng rất hoành tráng. Nhưng rủi ro thực sự của
bạn không nằm ở con số đó, mà nằm ở mười đồng vốn ban đầu. Chỉ cần tài sản giảm
một phần vừa đủ, số vốn mỏng manh ấy sẽ bị thổi bay, và bạn buộc phải đóng vị
thế. Khi hàng nghìn người cùng rơi vào hoàn cảnh này, điều xảy ra không phải là
“mất nghìn tỷ”, mà là một làn sóng bán tháo lan truyền rất nhanh.
Lịch sử tài chính đã nhiều lần cho thấy, thị trường hiếm khi sụp
đổ vì những khoản lỗ được tính trên giấy. Thị trường sụp đổ vì thanh khoản cạn
kiệt. Khi mọi người đều cần tiền mặt cùng lúc, ngay cả những tài sản tốt nhất
cũng trở nên khó bán. Và khi thanh khoản biến mất, những con số danh nghĩa
khổng lồ bỗng nhiên không còn ý nghĩa gì, bởi vì thứ người ta thiếu lúc đó
không phải là giá trị trên báo cáo, mà là tiền thật để tồn tại qua cơn bão.
Sai lầm phổ biến nhất của nhà đầu tư nhỏ lẻ là nghe thấy con số
càng to thì càng sợ, nhưng lại không hỏi: con số đó đang nói về cái gì. Là tổng
giá trị hợp đồng, là giá trị gộp, hay là rủi ro thực sự có thể kích hoạt bán
tháo. Không phân biệt được những khái niệm này, người ta rất dễ bị cuốn theo
các tiêu đề giật gân, rồi đưa ra quyết định trong trạng thái hoảng loạn.
Bài học nhỏ ở đây là: trong tài chính, cái đáng sợ không phải là
quy mô, mà là điểm đứt. Điểm mà tại đó một thay đổi nhỏ cũng đủ làm cả hệ thống
mất cân bằng. Với carry trade, điểm đứt đó thường nằm ở ký quỹ, ở yêu cầu bổ
sung vốn, và ở khả năng tiếp cận thanh khoản trong thời điểm xấu nhất.
Hiểu được điều này, chúng ta sẽ bớt bị ám ảnh bởi những con số
“nghìn tỷ” được ném ra mỗi khi thị trường rung lắc. Thay vào đó, chúng ta sẽ
bắt đầu đặt câu hỏi đúng hơn: ai đang dùng đòn bẩy cao nhất, ai dễ bị gọi ký
quỹ nhất, và khi áp lực xuất hiện, tài sản nào sẽ bị bán trước để cứu phần còn
lại.
Và chính từ những câu hỏi đó, câu chuyện sẽ dẫn chúng ta sang
một chủ đề còn nhạy cảm hơn: khi dòng tiền carry trade bị rút lại, nó không rơi
đều lên tất cả mọi nơi. Có những thị trường, những tài sản sẽ cảm nhận cơn đau
sớm hơn rất nhiều so với phần còn lại.
Nhật và trái phiếu Mỹ: “bán tháo” hay chỉ “mua ít lại” – khác
nhau một trời một vực
Mỗi khi nhắc đến Nhật Bản và trái phiếu Mỹ, trên thị trường lại
xuất hiện một nỗi sợ quen thuộc: nếu Tokyo quay xe, bán tháo trái phiếu Mỹ, thì
Phố Wall sẽ chao đảo, lãi suất tăng vọt, và cả hệ thống tài chính toàn cầu sẽ
lao dốc. Nghe thì rất kịch tính, nhưng giống như nhiều câu chuyện tài chính
khác, vấn đề nằm ở chỗ người ta đang gộp hai khái niệm hoàn toàn khác nhau vào
làm một.
Thứ nhất là “bán tháo”. Thứ hai là “mua ít lại”. Nghe qua thì na
ná nhau, nhưng tác động thực tế thì khác nhau một trời một vực. Bán tháo nghĩa
là đang nắm giữ nhiều, nay hoảng sợ, xả hàng ồ ạt ra thị trường. Còn mua ít lại
chỉ đơn giản là: đến kỳ tái đầu tư, người ta không còn hào hứng mua thêm nữa.
Một bên tạo ra cú sốc. Bên còn lại tạo ra sự thay đổi từ từ nhưng dai dẳng.
Trong nhiều năm, các tổ chức tài chính Nhật Bản là người mua âm
thầm và bền bỉ trái phiếu chính phủ Mỹ. Không ồn ào, không phát biểu hùng hồn,
họ cứ đều đặn đưa tiền sang Mỹ vì một lý do rất thực tế: lợi suất cao hơn trong
khi rủi ro được coi là chấp nhận được. Nhưng khi lợi suất trong nước tăng lên,
khi chi phí phòng hộ tỷ giá không còn rẻ, thì câu hỏi bắt đầu xuất hiện: tại
sao phải mang tiền đi xa, chịu thêm rủi ro, trong khi ở nhà cũng đã có lựa chọn
hấp dẫn hơn?
Ở đây, điều đáng chú ý không phải là Nhật Bản có “đánh Mỹ” hay
không, mà là động cơ kinh tế rất bình thường. Không cần bán tháo. Chỉ cần mua
chậm lại, mua ít đi, là đủ để làm thay đổi cán cân cung cầu trên thị trường
trái phiếu Mỹ. Và trong thị trường trái phiếu, cung cầu thay đổi dù rất nhỏ
cũng có thể đẩy lợi suất đi một quãng đáng kể.
Hãy hình dung một ví dụ đơn giản. Một cái chợ mỗi ngày đều có
một người mua lớn ghé qua. Người đó không mặc cả, không phàn nàn, cứ đến là
mua. Một ngày kia, người đó vẫn đến, nhưng mua ít hơn. Không cần phải bỏ chợ,
không cần la ó, chỉ cần bớt mua. Ngay lập tức, những người bán khác sẽ cảm nhận
được sự khác biệt. Giá phải điều chỉnh để tìm người mua mới. Trái phiếu Mỹ cũng
vậy. Khi người mua lớn nhất bớt hào hứng, lợi suất phải tăng để hấp dẫn người
khác thế chỗ.
Lịch sử tài chính cho thấy, những giai đoạn khó chịu nhất với
thị trường thường không đến từ các cú bán tháo hoảng loạn, mà đến từ sự rút lui
lặng lẽ của dòng tiền dài hạn. Bán tháo thì gây sốc, nhưng cũng nhanh qua. Còn
mua ít lại thì giống như thủy triều rút dần, mỗi ngày một chút, đến lúc người
ta nhận ra thì mặt bằng đã thay đổi hẳn.
Sai lầm phổ biến của nhà đầu tư là cứ nghe thấy cụm từ “Nhật Bản
nắm giữ lượng lớn trái phiếu Mỹ” là tưởng tượng ra một cái công tắc sinh tử,
chỉ cần Tokyo bấm nút là Washington nghẹt thở. Thực tế phức tạp hơn nhiều. Nhật
Bản cũng không có lợi gì khi gây ra một cú sốc hỗn loạn, vì chính họ cũng là
một phần của hệ thống đó. Thứ họ làm, nếu có, thường là điều chỉnh dần dần để
bảo vệ lợi ích của chính mình.
Bài học nhỏ ở đây là: thị trường không sợ những hành động kịch
tính, mà sợ những thay đổi thầm lặng nhưng bền bỉ. Khi dòng tiền dài hạn đổi
hướng, lãi suất sẽ phải thích nghi, dù không có một tiêu đề giật gân nào xuất
hiện trên mặt báo.
Và khi lợi suất trái phiếu Mỹ thay đổi, tác động của nó không
dừng lại ở thị trường nợ. Nó sẽ lan sang cổ phiếu, sang các thị trường mới nổi,
sang những tài sản vốn quen sống nhờ thanh khoản dồi dào. Câu hỏi tiếp theo
chúng ta cần trả lời là: trong làn sóng đó, ai sẽ là người cảm nhận cơn đau đầu
tiên.
Ai sẽ chịu đòn trước? Bản đồ nạn nhân khi tiền rẻ rút khỏi hệ
thống
Khi dòng tiền rẻ bắt đầu rút đi, câu hỏi quan trọng không phải
là thị trường có giảm hay không, mà là giảm ở đâu trước. Bởi trong mọi cơn biến
động tài chính, cú đánh không bao giờ rơi đều. Có những nơi chịu đau sớm, có
những nơi chịu đau muộn, và cũng có những nơi tưởng như an toàn nhưng đến lúc
quay đầu nhìn lại thì đã mất quá nhiều.
Nhóm đầu tiên cảm nhận rõ nhất cơn gió ngược luôn là những tài
sản sống dựa nhiều nhất vào tiền rẻ. Đó là những thứ được định giá dựa trên kỳ
vọng tương lai xa, nơi mà lợi nhuận hôm nay chưa có, nhưng niềm tin thì rất
lớn. Khi lãi suất thấp, mọi câu chuyện đều nghe rất hợp lý. Nhưng khi lợi suất tăng
lên, những dòng tiền tương lai ấy bị chiết khấu mạnh hơn, và giá trị hiện tại
bỗng nhiên teo lại. Không phải vì doanh nghiệp đột nhiên tệ đi, mà vì cái thước
đo đã thay đổi.
Tiếp theo là các thị trường quen sống nhờ dòng vốn nóng. Những
nơi này thường rất hấp dẫn khi tiền rẻ còn dồi dào: lợi suất cao, tăng trưởng
nhanh, câu chuyện đẹp. Nhưng cũng chính vì phụ thuộc vào dòng tiền vay mượn từ
bên ngoài, nên khi nguồn vốn đổi chiều, họ trở thành nạn nhân đầu tiên. Dòng
tiền nóng không có lòng trung thành. Nó đến rất nhanh, và cũng rút đi rất
nhanh. Lúc đó, những khẩu hiệu về tiềm năng dài hạn trở nên kém tác dụng hơn
nhiều so với nhu cầu trả nợ ngay lập tức.
Lịch sử đã nhiều lần cho thấy, mỗi khi chu kỳ tiền rẻ kết thúc,
các thị trường mới nổi thường phải vật lộn nhiều nhất. Không phải vì họ làm gì
sai, mà vì cấu trúc tài chính của họ mong manh hơn. Khi đồng tiền nội địa chịu
áp lực, khi lãi suất buộc phải tăng để giữ chân dòng vốn, nền kinh tế thực bị
bóp nghẹt. Cái giá phải trả không đến ngay trong một ngày, mà lan dần vào doanh
nghiệp, việc làm, và thu nhập của người dân.
Một nhóm khác cũng rất nhạy cảm với việc tiền rẻ rút đi là các
tài sản sử dụng nhiều đòn bẩy. Đòn bẩy giống như gia vị trong món ăn. Dùng vừa
đủ thì ngon, dùng quá tay thì rất dễ hỏng cả nồi. Khi chi phí vay tăng và biến
động lớn hơn, đòn bẩy không còn giúp khuếch đại lợi nhuận, mà khuếch đại thua
lỗ. Và một khi đã rơi vào vòng xoáy ký quỹ, người ta không còn quyền lựa chọn
thời điểm bán nữa.
Điều thú vị là trong những giai đoạn này, các tài sản vốn được
coi là an toàn cũng không hoàn toàn miễn nhiễm. Khi áp lực thanh khoản xuất
hiện, người ta bán những gì bán được, chứ không bán những gì bán đúng. Vì vậy,
không hiếm cảnh những tài sản tốt bị bán tháo chỉ vì chúng dễ chuyển thành tiền
mặt. Đây là lý do vì sao nhiều nhà đầu tư dài hạn lại bị cuốn vào những đợt
giảm mà họ không hề lường trước.
Bài học nhỏ rút ra là thế này: trong thời kỳ tiền rẻ, ai cũng
trông có vẻ thông minh. Nhưng khi tiền rẻ rút đi, thị trường bắt đầu phân loại
rất rõ. Không phải ai kể câu chuyện hay hơn sẽ thắng, mà là ai có cấu trúc tài
chính khỏe hơn sẽ trụ được lâu hơn. Dòng tiền lúc này không tìm kiếm giấc mơ,
mà tìm kiếm sự sống sót.
Và khi bản đồ nạn nhân dần lộ diện, câu hỏi tiếp theo không còn
là ai sẽ ngã, mà là những cú đánh đó sẽ truyền sang đời sống tài chính của
chúng ta như thế nào. Với người Việt Nam, dù ở trong nước hay hải ngoại, dòng
tiền toàn cầu đổi chiều sẽ đi vào túi tiền qua những con đường rất cụ thể. Đó
là điều chúng ta cần nhìn thẳng ở phần tiếp theo.
Việt Nam và người Việt hải ngoại: cú đánh đi vào túi tiền qua
bốn kênh cụ thể
Khi nói đến những biến động tiền tệ toàn cầu, rất nhiều người ở
Việt Nam có xu hướng nghĩ rằng đó là câu chuyện xa xôi, của Phố Wall, của Tokyo
hay Washington, chứ không liên quan gì đến mình. Nhưng tiền bạc có một đặc điểm
rất thú vị: nó luôn tìm được đường đi vào túi tiền của bạn, dù bạn có quan tâm
hay không. Và với Việt Nam, cũng như với cộng đồng người Việt ở hải ngoại, cú
đánh từ việc tiền rẻ rút khỏi hệ thống thường đi qua bốn kênh rất cụ thể, rất
đời, và rất dễ cảm nhận.
Kênh đầu tiên là tỷ giá. Khi dòng vốn toàn cầu trở nên thận
trọng hơn, đồng đô la Mỹ thường mạnh lên, và các đồng tiền khác phải điều chỉnh
theo. Với người sống ở Việt Nam, điều này thể hiện ngay ở giá hàng nhập khẩu,
từ nhiên liệu, nguyên vật liệu sản xuất, cho đến những thứ rất quen thuộc như
đồ điện tử, thuốc men. Với người Việt ở hải ngoại, tỷ giá lại ảnh hưởng theo
cách khác: tiền gửi về quê nhà có thể đổi được nhiều hơn hoặc ít hơn, chi phí
sinh hoạt tại nước sở tại thay đổi, và các kế hoạch đầu tư xuyên biên giới phải
tính toán lại. Tỷ giá không ồn ào, nhưng nó gặm nhấm sức mua mỗi ngày.
Kênh thứ hai là lãi suất và tín dụng. Khi tiền không còn rẻ, chi
phí vay mượn tăng lên là điều không tránh khỏi. Ở Việt Nam, điều này đi thẳng
vào các khoản vay mua nhà, vay sản xuất kinh doanh, và đặc biệt là thị trường
trái phiếu doanh nghiệp. Một dự án chỉ cần lãi suất tăng thêm vài phần trăm là
dòng tiền đã méo mó hoàn toàn. Với người Việt hải ngoại, câu chuyện cũng không
khác nhiều. Lãi suất thế chấp, lãi suất thẻ tín dụng, lãi suất vay tiêu dùng
đều trở nên nặng nề hơn. Và khi chi phí vốn tăng, người ta buộc phải cắt giảm ở
những nơi tưởng như rất an toàn.
Kênh thứ ba là dòng vốn và thị trường tài sản. Khi khẩu vị rủi
ro của thế giới giảm xuống, tiền sẽ tìm về những nơi được coi là an toàn hơn.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chứng khoán, bất động sản và các kênh đầu tư
quen thuộc. Không phải vì Việt Nam kém hấp dẫn, mà vì trong thời điểm căng
thẳng, tiền luôn chọn sự chắc chắn trước tiên. Với người Việt ở hải ngoại, danh
mục đầu tư toàn cầu cũng chịu tác động tương tự. Những tài sản từng tăng rất
tốt trong thời kỳ tiền rẻ có thể chững lại hoặc điều chỉnh mạnh, khiến nhiều
người lần đầu tiên phải đối mặt với khái niệm rủi ro thực sự.
Kênh thứ tư, và cũng là kênh ít được nhắc đến nhất, là tâm lý.
Khi thị trường biến động, tin tức tiêu cực xuất hiện dày đặc, phản xạ đầu tiên
của rất nhiều người là hoảng loạn. Người thì bán tháo vì sợ mất hết. Người thì
lao vào mua vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Cả hai thái cực này đều rất nguy hiểm. Lịch sử
cho thấy, nhà đầu tư nhỏ lẻ thường không thua vì thiếu thông tin, mà thua vì
phản ứng sai thời điểm. Tâm lý mới chính là thứ khiến tổn thất từ bên ngoài
biến thành vết thương thật trong túi tiền của mỗi gia đình.
Bài học nhỏ cho người Việt, dù ở trong nước hay hải ngoại, là
thế này: chúng ta không kiểm soát được dòng tiền toàn cầu, nhưng chúng ta kiểm
soát được cách mình phản ứng. Hiểu rõ bốn kênh truyền dẫn này giúp chúng ta bớt
sợ hãi trước những biến động lớn, và quan trọng hơn, tránh được những quyết
định bốc đồng trong lúc thị trường đang nhiễu loạn.
Và khi đã nhìn rõ những con đường mà cú đánh đi vào túi tiền của
mình, câu hỏi cuối cùng không còn là chuyện thế giới sẽ ra sao, mà là bản thân
chúng ta nên đứng ở đâu, phòng thủ thế nào, và chuẩn bị những gì để không bị cuốn
theo cơn bão. Đó chính là điều chúng ta sẽ khép lại trong phần cuối của câu
chuyện này.
Bộ khung phòng thủ “không màu mè”: checklist mười phút trước khi
thị trường nổi sóng
Sau tất cả những phân tích vừa rồi, có một câu hỏi rất thực tế
mà nhiều người hay né tránh: vậy rốt cuộc tôi phải làm gì bây giờ. Không phải
để làm giàu nhanh hơn, mà để không mất tiền một cách ngớ ngẩn khi thị trường
bắt đầu rung lắc. Câu trả lời của Nghĩa Economic luôn rất thẳng thắn: phòng thủ
trước, tấn công sau. Và phòng thủ không cần màu mè, không cần thuật ngữ cao
siêu, chỉ cần đủ tỉnh táo trong mười phút.
Nguyên tắc đầu tiên là giảm rủi ro bị ép buộc. Trong mọi cuộc
khủng hoảng tài chính, kẻ thua nhanh nhất không phải là người chọn sai tài sản,
mà là người dùng quá nhiều đòn bẩy. Khi bạn vay mượn quá tay, thị trường không
cần hỏi ý kiến bạn. Nó chỉ cần biến động đủ mạnh là bạn buộc phải bán. Vì vậy,
câu hỏi đầu tiên nên tự hỏi là: nếu lãi suất tăng thêm vài phần trăm, nếu thu
nhập giảm đi một chút, tôi còn chịu nổi khoản vay hiện tại hay không. Nếu câu
trả lời là do dự, thì đó không còn là đầu tư, mà là đánh cược.
Nguyên tắc thứ hai là tăng sức chịu đựng. Một gia đình có sức đề
kháng tài chính tốt không phải là gia đình có danh mục đầu tư hoành tráng, mà
là gia đình có đủ tiền mặt để sống bình tĩnh trong vài tháng mà không phải bán
tháo bất cứ thứ gì. Tiền mặt nghe có vẻ nhàm chán, nhưng trong lúc thị trường
hỗn loạn, nó chính là quyền lựa chọn. Có tiền mặt, bạn có thể chờ. Không có
tiền mặt, bạn chỉ có thể phản ứng.
Nguyên tắc thứ ba là đa dạng hóa có mục tiêu. Đa dạng hóa không
có nghĩa là rải tiền khắp nơi cho yên tâm. Đa dạng hóa là hiểu rõ mỗi loại tài
sản mình nắm giữ đang phụ thuộc vào điều gì. Phụ thuộc vào lãi suất, vào tỷ
giá, vào tăng trưởng hay vào tâm lý. Khi các yếu tố đó cùng xấu đi một lúc,
danh mục tưởng như đa dạng vẫn có thể sụp cùng nhau. Đa dạng hóa tốt là khi một
phần danh mục của bạn có khả năng đứng vững hoặc thậm chí hưởng lợi khi phần
còn lại gặp khó.
Có một bài học cũ mà giới đầu tư lâu năm rất thấm. Trong thời kỳ
tiền rẻ, ai cũng có thể trông như thiên tài. Nhưng khi tiền rẻ rút đi, thị
trường sẽ phơi bày sự khác biệt giữa may mắn và kỷ luật. Những người sống sót
qua nhiều chu kỳ không phải là người dự đoán đúng mọi biến động, mà là người
không tự đẩy mình vào thế không lối thoát.
Về vàng, Nghĩa Economic cũng muốn nói rất rõ một điều để tránh
hiểu lầm. Vàng là công cụ phòng thủ, không phải phép màu. Nó giúp bảo toàn giá
trị trong những giai đoạn niềm tin lung lay, nhưng nếu lao vào vàng chỉ vì sợ
hãi, thì rất dễ mua sai thời điểm. Phòng thủ đúng nghĩa là phân bổ hợp lý,
không phải dồn hết trứng vào một giỏ chỉ vì nghe ai đó nói rằng giỏ đó an toàn.
Checklist mười phút trước khi thị trường nổi sóng thực ra rất
đơn giản. Tôi có đang vay quá sức hay không. Tôi có đủ tiền mặt để không bị ép
bán hay không. Danh mục của tôi có phụ thuộc quá nhiều vào một kịch bản duy
nhất hay không. Và nếu ngày mai thị trường xấu hơn dự kiến, tôi sẽ phản ứng
bằng kế hoạch hay bằng cảm xúc. Chỉ cần trả lời trung thực bốn câu hỏi này, bạn
đã đi trước rất nhiều người rồi.
Trên kênh Nghĩa Economic, chúng tôi không hứa hẹn làm giàu
nhanh. Thứ chúng tôi cố gắng mang lại là một cái đầu lạnh trong những giai đoạn
mà cảm xúc rất dễ nóng lên. Bởi vì trong tài chính, mất tiền vì không biết là
đau một, nhưng mất tiền vì hoảng loạn là đau gấp nhiều lần.
Nếu bạn thấy những phân tích kiểu giải ảo này giúp mình bình
tĩnh hơn trước các biến động lớn, bạn có thể cân nhắc tham gia hội viên của
kênh Nghĩa Economic. Ở đó, chúng tôi đi sâu hơn vào các kịch bản vĩ mô, các bài
học chu kỳ, và những khung tư duy giúp bạn tự bảo vệ mình trước khi nghĩ đến
lợi nhuận. Không phải để chạy theo thị trường, mà để đứng vững khi thị trường
chạy loạn.
Cuối cùng, hãy nhớ một điều rất quan trọng. Thị trường luôn có
sóng. Nhưng không phải con sóng nào cũng cần lướt. Đôi khi, đứng yên, giữ vững
vị trí và bảo toàn thành quả đã là một chiến thắng lớn. Cảm ơn bạn đã đồng hành
cùng Nghĩa Economic. Chúc bạn luôn giữ được cái đầu lạnh và một tương lai tài
chính vững vàng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét