Sáng nay, tôi mở điện thoại ra, chưa kịp uống xong ly cà phê thì đã thấy một con số đập thẳng vào mắt: giá vàng một lượng đã lên tới một trăm sáu mươi triệu đồng. Cảm giác đầu tiên không phải là mừng hay sợ, mà là… hơi buồn cười. Buồn cười không phải vì vàng, mà vì cách chúng ta phản ứng với vàng. Mỗi lần con số này xuất hiện, xã hội lại chia làm hai phe rất quen thuộc: một bên hối hả đi mua vì sợ trễ tàu, bên còn lại đứng nhìn với vẻ hoang mang, tự hỏi không biết chuyện gì đang xảy ra với đồng tiền của mình.
Và rồi, như thường lệ, các tiêu đề giật gân bắt đầu xuất hiện
dày đặc. Người thì nói vàng còn lên nữa. Người thì bảo đây là đỉnh lịch sử, mua
vào là chết. Người khác lại thì thầm rằng sắp có chính sách mới, sắp đảo chiều,
sắp có biến lớn. Rất nhiều tiếng ồn. Nhưng có một điều thú vị là trong tất cả
những cuộc bàn tán đó, rất ít người dừng lại để hỏi một câu đơn giản hơn nhiều:
rốt cuộc thì chuyện này đang nói về vàng, hay đang nói về tiền?
Trong rất nhiều năm làm việc và quan sát kinh tế, tôi nhận ra
một quy luật khá lạ. Cứ mỗi lần vàng được ca tụng như một vị cứu tinh, thì phía
sau đó thường là một nỗi lo âm thầm nào đó về tiền, về niềm tin, và về sự bất
an. Vàng không tự nhiên trở nên hấp dẫn. Nó chỉ trở nên hấp dẫn khi người ta
bắt đầu nghi ngờ những thứ khác. Và khi một xã hội nói quá nhiều về vàng, thì
thường đó không phải là một xã hội đang cảm thấy an tâm.
Tôi không nhằm khuyên quý vị nên mua vàng hay bán vàng. Tôi cũng
không có tham vọng dự đoán giá vàng sẽ đi về đâu trong thời gian tới. Thành
thật mà nói, những dự đoán đó, nếu có đúng, thì phần lớn cũng là do may mắn.
Điều tôi muốn làm trong khoảng hai mươi lăm phút sắp tới chỉ là cùng quý vị bóc
tách câu chuyện này ra khỏi lớp sương mù cảm xúc. Nhìn lại vàng đúng với bản
chất của nó. Nhìn lại vai trò của tiền, của chính sách, và của tâm lý con người
trong những cơn sóng như thế này.
Bởi vì điều nguy hiểm nhất không phải là mua vàng ở giá cao.
Điều nguy hiểm nhất là ra quyết định trong lúc mình không hiểu rõ mình đang sợ
điều gì. Và nếu chúng ta không hiểu vì sao vàng lại lên tới một trăm sáu mươi
triệu đồng một lượng, thì rất có thể vài năm sau, dù vàng có ở mức nào đi nữa,
chúng ta vẫn sẽ lặp lại đúng cảm giác hoang mang của ngày hôm nay.
Vì sao cứ mỗi lần vàng nhúc nhích là người Việt lại xôn xao hơn
rất nhiều so với phần còn lại của thế giới? Câu hỏi này nghe thì đơn giản,
nhưng nếu trả lời cho tới nơi tới chốn, chúng ta sẽ hiểu được rất nhiều điều về
chính mình. Không phải vì người Việt mê vàng hơn người khác, mà vì vàng, trong
ký ức tập thể của người Việt, chưa bao giờ chỉ là một món trang sức hay một
công cụ đầu tư. Vàng từng là niềm tin cuối cùng trong những giai đoạn mà tiền
không còn đáng tin nữa.
Nếu nhìn lại lịch sử kinh tế của chúng ta, sẽ thấy có những thời
điểm mà chỉ sau một đêm, giá trị của tiền có thể thay đổi theo những cách rất
khó lường. Những câu chuyện đổi tiền, lạm phát cao, hay những giai đoạn tài sản
bốc hơi không phải là kiến thức trong sách giáo khoa, mà là ký ức thật của
nhiều gia đình. Trong những thời điểm như vậy, vàng không cần quảng cáo. Nó tự
nhiên trở thành thứ mà người ta bám vào, vì đơn giản là nó không phụ thuộc vào
một tờ giấy hay một lời hứa nào cả. Cầm vàng trong tay, người ta có cảm giác
mình đang nắm giữ một thứ gì đó thật, nặng, và tồn tại ngoài mọi chính sách.
Chính vì thế, trong tiềm thức của rất nhiều người Việt, vàng
không chỉ là tài sản, mà là một dạng bảo hiểm sinh tồn. Khi có biến, người ta
không nghĩ tới trái phiếu, cũng không nghĩ tới cổ phiếu. Người ta nghĩ tới
vàng. Đây là phản xạ được hình thành qua nhiều thế hệ, chứ không phải hành vi
đầu cơ nhất thời. So với người Mỹ, những người quen đặt niềm tin vào thị trường
vốn và quỹ hưu trí, hay người châu Âu, những người gắn tài sản với bất động sản
và phúc lợi xã hội, người Việt có một lựa chọn rất riêng, rất bản năng, và rất…
đời thường.
Nhưng vấn đề bắt đầu nảy sinh khi ranh giới giữa phòng thủ và
đầu cơ bị xóa mờ. Vàng vốn được giữ để ngủ ngon, nhưng đến một lúc nào đó lại
được mua với tâm thế mong nó tăng giá thật nhanh. Khi ấy, vàng không còn là tấm
khiên, mà biến thành một ván cược. Và trớ trêu thay, càng nhiều người coi vàng
là ván cược, thì tâm lý đám đông càng bị kích hoạt mạnh hơn. Chỉ cần một con số
lớn xuất hiện trên mặt báo, cảm giác sợ bị bỏ lại phía sau lập tức lan nhanh
hơn cả tốc độ tăng giá.
Bài học nhỏ ở đây không nằm ở chỗ vàng đúng hay sai, mà nằm ở
chỗ chúng ta đang mua vàng với tâm thế nào. Nếu mua vì muốn bảo toàn giá trị
trong dài hạn, thì sự biến động ngắn hạn không quá đáng sợ. Nhưng nếu mua chỉ
vì thấy người khác đang mua, thì ngay cả vàng cũng không cứu được sự lo lắng.
Rất nhiều người không thua vì vàng giảm, mà thua vì họ không hiểu rõ lý do mình
bước vào thị trường.
Và khi đã hiểu vì sao người Việt sốt vàng mạnh như vậy, chúng ta
sẽ bắt đầu chạm tới một câu hỏi sâu hơn: nếu phản xạ đó là có thật, nếu nhu cầu
đó là có thật, vậy thì tại sao giá vàng trong nước lại luôn có những khoảng
cách rất khó hiểu so với giá vàng thế giới? Câu trả lời cho điều đó nằm ở cấu
trúc thị trường, chứ không nằm ở cảm xúc, và đó cũng chính là điều mà chúng ta
sẽ cùng bóc tách ở phần tiếp theo.
Khi nói tới vàng ở Việt Nam, có một câu hỏi gần như năm nào cũng
được lặp lại, mỗi lần giá biến động lại được mang ra mổ xẻ như một bí ẩn lớn
của thời đại: vì sao giá vàng trong nước luôn cao hơn thế giới, và vì sao cái
khoảng chênh lệch đó cứ tồn tại dai dẳng đến như vậy? Nhiều người gọi đó là bất
thường. Có người còn tin rằng đó là dấu hiệu của một điều gì đó rất nguy hiểm,
rất sắp sập. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, bình tĩnh hơn, thì câu chuyện này không hề
bất thường như chúng ta tưởng. Nó thậm chí là… khá tất yếu.
Trước hết, cần nói rõ một điều mà rất nhiều người hay bỏ qua:
thị trường vàng Việt Nam không phải là một thị trường mở hoàn toàn như xăng dầu
hay ngoại tệ. Vàng miếng trong nước không được tự do nhập khẩu, không được tự
do liên thông với thế giới theo cách mà giá tăng là vàng chảy vào, giá giảm là
vàng chảy ra. Khi nguồn cung bị kiểm soát, thì giá không còn phản ánh thuần túy
cung cầu toàn cầu nữa, mà phản ánh cung cầu trong một chiếc hộp có nắp. Trong
một chiếc hộp như vậy, chỉ cần nhu cầu tăng lên một chút, giá đã có thể vọt lên
rất nhanh, và khi nhu cầu giảm, giá cũng không dễ gì rơi tự do.
Lịch sử đã cho thấy điều này không chỉ xảy ra một lần. Có những
giai đoạn giá vàng thế giới đi ngang hoặc điều chỉnh, nhưng giá trong nước vẫn
neo rất cao. Không phải vì ai đó cố tình làm giá, mà vì thị trường không có đủ
cơ chế để tự cân bằng. Nói một cách dễ hiểu hơn, ở nhiều quốc gia khác, nếu giá
trong nước cao hơn thế giới, người ta sẽ nhập vàng về bán cho tới khi chênh
lệch biến mất. Còn ở Việt Nam, cánh cửa đó không mở. Và khi cánh cửa không mở,
thì khoảng cách tồn tại là điều khó tránh.
Một yếu tố nữa thường bị hiểu sai là vai trò của thương hiệu
vàng miếng trong nước. Rất nhiều người vẫn nghĩ vàng thì ở đâu cũng giống nhau,
chỉ cần đủ tuổi, đủ trọng lượng là xong. Nhưng trên thực tế, niềm tin vào một
loại vàng cụ thể, trong một thị trường cụ thể, lại có sức nặng rất lớn. Khi
người dân chỉ tin và chỉ giao dịch một số loại vàng nhất định, thì bản thân
những loại vàng đó trở thành một dạng tài sản khan hiếm tương đối. Khan hiếm
không phải vì thiếu vàng trên thế giới, mà vì thiếu đúng thứ vàng mà thị trường
chấp nhận.
Sai lầm phổ biến nhất trong câu chuyện này là nhiều người nhìn
vào chênh lệch rồi lập tức kết luận rằng giá chắc chắn sẽ phải giảm cho bằng
thế giới, và từ đó đưa ra những quyết định rất vội vàng. Nhưng chênh lệch không
phải là lời tiên tri. Nó chỉ là một biểu hiện của cấu trúc thị trường. Khi cấu
trúc chưa thay đổi, thì chênh lệch chưa có lý do để tự biến mất. Và ngược lại,
khi cấu trúc thay đổi, giá có thể điều chỉnh rất nhanh, theo những cách mà ít
ai kịp trở tay.
Bài học nhỏ ở đây là: trước khi hỏi giá đúng hay sai, hãy hỏi
thị trường đang vận hành theo luật nào. Giá trong một thị trường khép kín không
thể bị soi chiếu bằng logic của một thị trường mở. Hiểu được điều này, chúng ta
sẽ bớt đi rất nhiều cảm xúc, và bớt đi những kỳ vọng không thực tế. Và khi đã
hiểu vì sao chênh lệch tồn tại, câu hỏi tiếp theo sẽ tự nhiên xuất hiện: nếu
khoảng cách đó kéo dài, nếu vàng ngày càng thu hút dòng tiền, thì điều gì mới
là thứ khiến nhà điều hành thực sự lo lắng? Câu trả lời nằm ở nỗi sợ lớn hơn
vàng rất nhiều, đó là sự ổn định của cả hệ thống, và chúng ta sẽ đi vào điều đó
ở phần tiếp theo.
Khi giá vàng tăng quá nhanh, rất nhiều người lập tức nghĩ rằng
Ngân hàng Nhà nước đang lo lắng vì người dân giàu lên, hoặc vì sợ dân đổ xô mua
vàng rồi gây rối thị trường. Thực ra, nếu nhìn như vậy thì hơi oan cho người
làm chính sách. Điều mà Ngân hàng Nhà nước thực sự lo không nằm ở bản thân
vàng, mà nằm ở những hệ quả dây chuyền mà vàng có thể gây ra cho toàn bộ hệ
thống tiền tệ khi nó trở nên quá hấp dẫn.
Hãy thử hình dung thế này. Khi vàng tăng mạnh và liên tục được
nhắc tới như một nơi trú ẩn an toàn, tiền bắt đầu có xu hướng rời khỏi những
kênh mà nhà điều hành muốn duy trì ổn định, như ngân hàng hay sản xuất kinh
doanh. Người ta không gửi tiết kiệm nữa, vì lãi suất trông có vẻ kém hấp dẫn so
với vàng. Người ta cũng chần chừ trong đầu tư, vì giữ vàng cho cảm giác chắc
tay hơn. Dòng tiền bắt đầu co lại trong hệ thống chính thức và chảy dần ra
ngoài, dưới dạng tài sản nằm yên trong két sắt gia đình. Với cá nhân, đó có thể
là sự yên tâm. Nhưng với nhà điều hành, đó là một cơn đau đầu thực sự.
Lịch sử kinh tế thế giới đã nhiều lần cho thấy điều này. Khi một
nền kinh tế bị “vàng hóa” quá mức, tức là khi người dân tin vào vàng nhiều hơn
tin vào tiền và ngân hàng, thì khả năng điều tiết của chính sách tiền tệ sẽ suy
giảm rất nhanh. Lãi suất lúc đó không còn là công cụ hiệu quả. Bơm tiền hay hút
tiền cũng trở nên kém tác dụng, vì tiền không còn chảy theo những kênh mà chính
sách tác động tới. Nói một cách đơn giản, vàng không phá hệ thống bằng cách ồn
ào, mà bằng cách âm thầm làm cho các nút điều khiển trở nên lỏng lẻo.
Một ví dụ rất đời thường là khi người dân bắt đầu rút tiền gửi
để mua vàng. Ngân hàng sẽ thiếu nguồn vốn giá rẻ để cho vay. Doanh nghiệp khó
tiếp cận tín dụng hơn. Chi phí vốn tăng lên. Cuối cùng, chính nền kinh tế thực
là nơi phải gánh hậu quả. Trong kịch bản đó, vàng không còn là câu chuyện của
một nhóm người mua bán tài sản, mà trở thành một biến số ảnh hưởng tới tăng
trưởng, việc làm và ổn định vĩ mô. Và đó chính là lý do vì sao nhà điều hành
không thể đứng ngoài nhìn vàng tăng mãi với tâm thế thờ ơ.
Sai lầm thường gặp là nhiều người cho rằng bất kỳ động thái nào
liên quan tới vàng cũng là nhằm “đánh” vào người dân. Nhưng thực tế, nhà điều
hành không quan tâm ai lời, ai lỗ trong ngắn hạn. Điều họ quan tâm là liệu hệ
thống có còn vận hành trơn tru hay không. Một hệ thống mà quá nhiều tiền nằm
ngoài luồng sẽ trở nên rất khó kiểm soát, dù intentions ban đầu của từng cá
nhân đều rất hợp lý.
Bài học nhỏ ở đây là vàng chỉ trở thành vấn đề khi nó bắt đầu
cạnh tranh trực tiếp với tiền trong vai trò dẫn dắt nền kinh tế. Và khi điều đó
xảy ra, phản ứng chính sách là điều gần như không thể tránh khỏi. Vấn đề không
phải là có phản ứng hay không, mà là phản ứng đó nhằm mục tiêu gì. Để hiểu rõ
điều này, chúng ta cần nhìn kỹ hơn vào những quy định mới liên quan tới vàng,
xem chúng đang khóa đầu cơ ngắn hạn, hay đang âm thầm định hình lại cuộc chơi
trong dài hạn. Và đó sẽ là câu chuyện ở phần tiếp theo.
Mỗi khi xuất hiện một quy định mới liên quan tới vàng, phản xạ
quen thuộc của thị trường gần như không bao giờ thay đổi. Người thì vội vàng
kết luận rằng nhà nước sắp “siết”, sắp “đánh” đầu cơ. Người khác lại lo xa hơn,
cho rằng sắp có biến lớn, sắp không mua bán được nữa. Và trong làn sóng suy
đoán đó, điều thường bị bỏ quên nhất lại là câu hỏi quan trọng nhất: quy định
này được thiết kế để xử lý một cơn sốt ngắn hạn, hay để điều chỉnh lại cách thị
trường vận hành trong nhiều năm tới?
Nếu nhìn lại lịch sử, chúng ta sẽ thấy các chính sách liên quan
tới vàng hiếm khi được ban hành chỉ vì giá tăng hay giảm trong vài tuần. Giá
vàng chỉ là cái cớ khiến vấn đề lộ rõ hơn. Thứ mà nhà điều hành thực sự nhắm
tới luôn là hành vi. Khi vàng bị biến thành một công cụ đầu cơ ngắn hạn, với
tốc độ mua bán chóng mặt, thì rủi ro không nằm ở chỗ ai lời ai lỗ, mà nằm ở chỗ
tâm lý bất ổn lan rộng và dòng tiền bị kéo ra khỏi những khu vực mà nền kinh tế
cần nuôi dưỡng. Quy định mới, trong bối cảnh đó, giống như một tấm biển cảnh
báo hơn là một cú phanh gấp.
Có một điểm rất đáng chú ý là các quy định thường không cấm
người dân giữ vàng, cũng không phủ nhận vai trò phòng thủ của vàng trong tài
sản cá nhân. Thứ được nhắm tới nhiều hơn là những hành vi làm cho thị trường
trở nên méo mó: mua bán theo tin đồn, gom hàng trong hoảng loạn, hay coi vàng
như một kênh lướt sóng ngắn hạn thay cho sản xuất và đầu tư. Nói cách khác,
chính sách không hỏi quý vị có vàng hay không, mà hỏi quý vị đang dùng vàng để
làm gì.
Một ví dụ dễ hình dung là giao thông. Khi đường đông, nhà quản
lý không cấm mọi người ra đường, mà họ đặt đèn tín hiệu, giới hạn tốc độ, thậm
chí thay đổi luồng xe. Mục tiêu không phải là làm khó người đi đường, mà là để
cả hệ thống không rơi vào hỗn loạn. Thị trường vàng cũng vậy. Khi quá nhiều
người lao vào cùng một hướng, quy định xuất hiện để làm chậm lại những chuyển
động nguy hiểm, chứ không phải để triệt tiêu nhu cầu chính đáng.
Sai lầm phổ biến nhất của người tham gia thị trường là nhìn
chính sách bằng lăng kính cảm xúc cá nhân. Ai đang nắm vàng thì sợ bị thiệt. Ai
chưa mua thì sợ lỡ cơ hội. Nhưng chính sách, nếu nhìn ở khoảng cách đủ xa,
thường mang tính dài hạn hơn rất nhiều so với nhịp lên xuống của giá. Nó phản
ánh cách nhà điều hành muốn định hình vai trò của vàng trong nền kinh tế, chứ
không phải dự báo giá cho tuần tới hay tháng tới.
Bài học nhỏ ở đây là đừng bao giờ đánh giá một quy định chỉ bằng
tác động tức thời của nó lên giá. Điều quan trọng hơn là hiểu xem quy định đó
đang cố kéo thị trường về trạng thái nào. Và khi đã hiểu được mục tiêu của
chính sách, chúng ta sẽ tự nhiên đặt ra một câu hỏi tiếp theo: trong một cơn
sốt như thế này, rốt cuộc thì ai đang hưởng lợi, ai đang chịu rủi ro, và ai là
người phải trả giá nếu mọi thứ đi quá xa? Đó chính là bức tranh mà chúng ta sẽ
cùng nhìn rõ hơn ở phần tiếp theo.
Trong bất kỳ cơn sốt tài sản nào, câu hỏi quan trọng nhất không
phải là giá sẽ còn đi về đâu, mà là ai đang thực sự hưởng lợi và ai đang âm
thầm trả giá. Cơn sốt vàng cũng không ngoại lệ. Nó không phải là một bữa tiệc
mà tất cả mọi người đều được mời ngồi vào bàn, và càng không phải là nơi ai
bước vào cũng bước ra với nụ cười. Vàng có thể tăng, nhưng lợi ích từ việc tăng
đó không được phân bổ đồng đều, và đôi khi người tưởng mình đang hưởng lợi lại
chính là người gánh rủi ro lớn nhất.
Nhóm đầu tiên hưởng lợi rõ ràng nhất là những người đã nắm giữ
vàng từ rất lâu, với tâm thế phòng thủ chứ không phải đầu cơ. Với họ, vàng tăng
không phải là một cú đánh cược thắng lớn, mà là một sự xác nhận rằng họ đã giữ
được sức mua của tài sản trong một giai đoạn đầy biến động. Những người này
thường không vội bán, cũng không quá hào hứng, bởi mục tiêu ban đầu của họ chưa
bao giờ là lướt sóng. Vàng làm đúng vai trò của nó, và thế là đủ.
Nhóm thứ hai tưởng như hưởng lợi, nhưng thực ra đang đứng giữa
lằn ranh rất mong manh, là những người mua vàng trong giai đoạn giá đã lên cao
với hy vọng nó còn lên nữa. Ở thời điểm mua, cảm giác thường là phấn khích, xen
lẫn tự tin rằng mình đã nhìn ra xu hướng. Nhưng cũng chính nhóm này là nhóm dễ
chịu áp lực tâm lý nhất khi thị trường chững lại hoặc điều chỉnh. Mỗi nhịp
giảm, dù nhỏ, đều trở thành một câu hỏi lớn trong đầu: bán hay giữ. Và không ít
người trong số đó cuối cùng thua không phải vì giá vàng giảm sâu, mà vì họ
không chịu nổi cảm giác bất an kéo dài.
Có một nhóm khác thường ít được nhắc tới, nhưng lại là nhóm âm
thầm trả giá trong cơn sốt vàng, đó là những người giữ tiền mặt hoặc tiền gửi
với lãi suất thấp. Khi vàng tăng mạnh, họ có cảm giác mình đang tụt lại phía
sau, dù trên thực tế họ không làm gì sai. Cảm giác này, nếu không được kiểm
soát, rất dễ biến thành những quyết định vội vàng, như rút tiền để chạy theo
vàng chỉ vì sợ mất cơ hội. Và chính ở khoảnh khắc đó, rủi ro bắt đầu xuất hiện.
Một trường hợp thú vị nữa là những người đang mang nợ. Trong bối
cảnh giá tài sản tăng và tiền mất giá tương đối, người có nợ đôi khi lại hưởng
lợi nhiều hơn người giữ tiền. Khoản nợ, tính theo sức mua, trở nên nhẹ hơn.
Nhưng điều này chỉ đúng nếu thu nhập của họ ổn định. Nếu thu nhập bấp bênh, thì
biến động tài sản dù theo hướng nào cũng đều là con dao hai lưỡi.
Bài học nhỏ ở đây là không có tài sản nào tự động tạo ra lợi ích
cho tất cả mọi người. Vị trí của quý vị trong nền kinh tế quan trọng hơn bản
thân tài sản mà quý vị đang nắm giữ. Vàng không phân biệt đúng sai, nó chỉ phản
ánh sự khác biệt trong hoàn cảnh và mục tiêu của từng người. Và khi đã hiểu rõ
mình đang đứng ở đâu trong cơn sốt này, chúng ta sẽ bắt đầu nhìn ra một điều
còn quan trọng hơn: nguy cơ lớn nhất không nằm ở giá vàng cao hay thấp, mà nằm
ở những quyết định được đưa ra khi người ta không thật sự hiểu mình đang làm
gì. Đó cũng chính là điều chúng ta sẽ cùng nhau bàn tiếp ở phần sau.
Có một sự thật nghe thì rất nghịch lý, nhưng lại lặp đi lặp lại
trong hầu hết các cơn sốt tài sản: rất nhiều người không thua vì mua đắt, mà
thua vì họ không thực sự biết mình đang mua để làm gì. Giá cao hay thấp tự thân
nó không giết ai cả. Thứ làm người ta mệt mỏi, mất ngủ, và cuối cùng là sai lầm
nối tiếp sai lầm, chính là trạng thái ra quyết định trong mù mờ.
Rất nhiều người bước vào vàng với một câu trả lời rất mơ hồ
trong đầu. Họ không nói rõ với chính mình rằng đây là khoản tiền để phòng thủ
dài hạn, hay là khoản tiền để thử vận may ngắn hạn. Khi mọi thứ đang đi lên, sự
mơ hồ đó được che giấu khá tốt, vì giá tăng làm cho mọi quyết định trông có vẻ
đúng. Nhưng chỉ cần thị trường chững lại, hoặc xuất hiện một tin tức không
thuận lợi, sự mơ hồ lập tức biến thành áp lực tâm lý. Người ta bắt đầu hỏi nhau
nên bán hay nên giữ, trong khi đáng ra câu hỏi đó phải được trả lời ngay từ
trước khi mua.
Có một ví dụ rất quen thuộc trong đời sống. Một người mua vàng
bằng tiền tiết kiệm phòng khi có việc gấp, nhưng lại hy vọng giá sẽ tăng mạnh
để kiếm lời. Khi giá dao động, người đó rơi vào thế kẹt: bán thì sợ lỗ, giữ thì
sợ khi cần tiền không kịp xoay. Vấn đề không nằm ở giá vàng, mà nằm ở việc dùng
sai loại tiền cho sai mục tiêu. Và điều này không chỉ xảy ra với vàng, mà từng
xảy ra với bất động sản, cổ phiếu, thậm chí cả những kênh đầu tư nghe rất an
toàn.
Lịch sử các cơn sốt tài sản cho thấy một điểm chung rất thú vị.
Những người trụ lại được lâu dài thường không phải là những người dự đoán đúng
đỉnh hay đáy, mà là những người có một kế hoạch rõ ràng và nhất quán. Họ biết
khoản nào có thể chịu được biến động, khoản nào thì không. Ngược lại, những
người ra vào liên tục, đổi ý theo từng con số trên màn hình, thường là những
người kiệt sức đầu tiên, dù tài sản họ chọn không hề xấu.
Sai lầm phổ biến nhất là tin rằng chỉ cần chọn đúng tài sản thì
mọi chuyện sẽ ổn. Nhưng trong thực tế, cùng một tài sản, người này có thể thấy
yên tâm, người khác lại thấy lo lắng triền miên. Sự khác biệt không nằm ở vàng,
mà nằm ở mức độ rõ ràng trong quyết định. Một quyết định rõ ràng giúp người ta
chịu được biến động. Một quyết định mù mờ thì biến bất kỳ biến động nào cũng
thành khủng hoảng cá nhân.
Bài học nhỏ ở đây là trước khi hỏi nên mua hay nên bán, hãy tự
hỏi mình một câu khó hơn nhiều: nếu giá đi ngang trong một thời gian dài, mình
có còn thấy thoải mái với quyết định này hay không? Nếu câu trả lời là không,
thì vấn đề đã xuất hiện từ trước khi thị trường biến động. Và khi đã nhìn ra
điều đó, chúng ta sẽ đi tới phần cuối cùng, nơi mọi thứ được khép lại bằng một
góc nhìn rộng hơn: vàng không cứu ai cả, nhưng nó phản chiếu rất rõ mức độ hiểu
kinh tế của mỗi người.
Sau khi đi một vòng khá dài quanh câu chuyện giá vàng, chính
sách, tâm lý và hành vi, có lẽ chúng ta có thể quay lại một kết luận nghe thì
hơi phũ, nhưng lại rất thật: vàng không cứu ai cả. Nó không cứu người mua đúng
đỉnh, cũng không trừng phạt người mua sai đáy. Vàng chỉ làm một việc duy nhất,
đó là phản chiếu rất rõ mức độ hiểu kinh tế của mỗi người đang cầm nó trong
tay.
Nếu nhìn lại lịch sử, từ những cơn lạm phát lớn, những lần biến
động tiền tệ, cho tới các chu kỳ tài sản lên xuống, vàng luôn xuất hiện ở đó
như một tấm gương. Người hiểu vai trò của vàng thì dùng nó để giữ cân bằng, để
ngủ ngon, để không bị cuốn theo những cơn sóng cảm xúc. Người không hiểu thì
cũng là vàng đó, nhưng lại biến nó thành nguồn căng thẳng, thành nỗi ám ảnh giá
cả, thành một chuỗi quyết định lúc nào cũng chậm hơn thị trường một nhịp. Vàng
không thay đổi. Thứ thay đổi là tâm thế của người nắm giữ.
Có những người cầm vàng rất nhiều nhưng cuộc sống vẫn bất an, vì
mọi quyết định của họ đều dựa trên nỗi sợ. Ngược lại, cũng có những người chỉ
giữ một phần rất nhỏ tài sản ở vàng, nhưng lại rất bình thản trước biến động,
vì họ hiểu mình đang ở đâu trong bức tranh kinh tế lớn hơn. Điều đó cho thấy
giá vàng cao hay thấp không quyết định sự an toàn tài chính. Chính sự hiểu biết
và nhất quán mới là thứ quyết định.
Bài học cuối cùng của câu chuyện này không nằm ở chỗ nên mua
thêm hay nên bán ra, mà nằm ở cách chúng ta nhìn kinh tế. Khi hiểu rằng vàng
chỉ là một công cụ, rằng chính sách không nhằm chống lại cá nhân nào, rằng thị
trường vận hành theo những quy luật dài hạn chứ không theo cảm xúc nhất thời,
thì rất nhiều nỗi lo tự nhiên sẽ biến mất. Và khi nỗi lo biến mất, quyết định
sẽ trở nên sáng suốt hơn rất nhiều.
Nếu quý vị thấy những góc nhìn như thế này giúp mình bớt hoang
mang trước những con số giật mình ngoài kia, thì đó cũng chính là tinh thần mà
kênh Nghĩa Economic theo đuổi từ đầu tới giờ: không chạy theo tin nóng, không
hứa hẹn làm giàu nhanh, mà cùng nhau hiểu đúng để đi bền. Nếu muốn đào sâu hơn
những câu chuyện kinh tế phía sau đời sống hằng ngày, quý vị có thể cân nhắc
tham gia làm hội viên của kênh. Ở đó, chúng tôi có thêm không gian để phân tích
kỹ hơn, chậm hơn, và thẳng thắn hơn về những vấn đề mà nhiều khi một video công
khai khó nói hết. Kinh tế không dành cho người chạy nhanh, mà dành cho người
hiểu đúng. Và hiểu đúng, như quý vị đã thấy, đôi khi chính là tài sản quý nhất.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét