Thứ Sáu, 28 tháng 3, 2025

Chỉ Số GI Ẩn Trong Phương Pháp Nấu

Chỉ Số GI Ẩn Trong Phương Pháp Nấu: Khoa Học Đằng Sau Món Cơm Nguội Thần Thánh Của Mẹ
Các bạn ơi, bạn có biết không - cũng giống như người yêu cũ, khi củ khoai tây "lạnh nhạt" qua đêm, nó lại trở nên... tốt hơn cho sức khỏe bạn! 😂 Cùng một củ khoai, luộc ăn nóng có chỉ số GI (Glycemic Index) 78, nhưng để nguội qua đêm thì giảm còn 37! Không phải phép thuật đâu, đây là khoa học thực phẩm - nơi mà bạn có thể "lừa dối" carbs mà không cần đến liệu pháp tâm lý! 🤣
🧪 Chỉ Số GI: Cũng Như Tính Cách Con Người - Biến Đổi Theo Hoàn Cảnh!
Rất nhiều người nghĩ chỉ số GI cố định như biển số xe. Nhưng không phải vậy! Chỉ số GI còn "thay đổi thất thường" hơn cả tâm trạng người yêu của bạn! Các nghiên cứu dinh dưỡng đã chứng minh: cách chế biến có thể thay đổi chỉ số GI đến 40%!
Thử tưởng tượng: Bạn có một đĩa cơm trắng GI 89 - "kẻ thù số một" của người tiểu đường. Chỉ bằng phép thuật "để tủ lạnh qua đêm", không thêm thắt bất kỳ thứ gì, chỉ số GI xuống còn 55. Đây chính là bằng chứng cho câu nói "đêm qua là kẻ thù, sáng nay là bạn hiền" trong giới dinh dưỡng! 🌙➡️☀️
🔄 Hiện Tượng "Tinh Bột Đổi Tính": Khi Carbs Được Gửi Vào Tủ Lạnh Để... Phản Tỉnh
Khi tôi chia sẻ điều này trong lớp học, có học viên la lên: "Trời ơi, giờ tôi phải xin lỗi tất cả những bát cơm nguội mà tôi từng chê bai trong đời!" 😲
Điều kỳ diệu này có tên khoa học là "retrogradation" - quá trình tinh bột "hồi tâm chuyển ý" sau khi được "hưởng thụ" nhiệt độ cao và rồi "tĩnh tâm" trong môi trường lạnh:
Khi nấu: Tinh bột "phô diễn" hết mình, hút nước, phồng lên, dễ dàng "đầu hàng" trước enzyme tiêu hóa (GI cao)
Khi làm lạnh: Các phân tử tinh bột "quay đầu là bờ", tự kết tinh thành cấu trúc mới và trở nên "cứng đầu" với enzyme tiêu hóa (GI thấp)
Các nhà nghiên cứu tại Đại học Oxford phát hiện: cơm nguội qua đêm giảm calo từ tinh bột 12%! Giờ thì tôi đã hiểu tại sao các mẹ châu Á luôn khoe "cơm nguội chiên trứng bổ hơn cơm nóng" - các mẹ đã biết về khoa học dinh dưỡng từ lâu mà không cần bằng tiến sĩ! 🧠👵
🍚 "Ma Trận GI": Khi Thực Phẩm Có Nhiều Phiên Bản Như Phim Marvel
Các bạn hãy xem bảng so sánh "trước-sau" này mà choáng váng:
Khoai tây:
Luộc nóng hổi: GI 78 (Phiên bản "Tăng Đường Huyết Nhanh Như Tốc Độ")
Luộc để nguội: GI 56 (Phiên bản "Bình Thường")
Luộc, để lạnh qua đêm, hâm lại: GI 37 (Phiên bản "Người Hùng Của Người Tiểu Đường")
Pasta:
Nấu mềm nhũn: GI 75 (Phiên bản "Kẻ Thù Của Vòng Eo")
Nấu al dente (còn hơi cứng): GI 58 (Phiên bản "Chấp Nhận Được")
Nấu al dente, làm lạnh, trộn salad: GI 42 (Phiên bản "Người Bạn Của Chế Độ Keto")
Gạo trắng:
Nấu thông thường: GI 89 (Phiên bản "Đường Huyết Lên Như Tên Lửa SpaceX")
Nấu với dầu dừa (5%): GI 70 (Phiên bản "Đỡ Hơn Chút")
Nấu, để lạnh qua đêm, hâm lại: GI 55 (Phiên bản "Thân Thiện Với Vòng 2")
Phải chăng từ nay tủ lạnh không còn là nơi chứa đồ ăn thừa, mà là "máy biến hình carbs" trong nhà bạn?! 🦸‍♂️❄️
🔥 Phương Pháp Nấu Và Tác Động Dinh Dưỡng: Nghệ Thuật "Lừa Gạt" Đường Huyết
1️⃣ Kỹ Thuật "Cook-Cool-Reheat": Bí Kíp Biến "Kẻ Thù" Thành "Đồng Minh"
Tôi gọi đây là "Phương pháp 3C" - đơn giản đến mức bà nội tôi còn làm được:
Nấu chín (Cook) thực phẩm như bình thường
Làm nguội (Cool) hoàn toàn (tốt nhất qua đêm trong tủ lạnh)
Hâm nóng lại (Reheat) trước khi ăn
Nghiên cứu từ Đại học Surrey nói rằng: Quá trình này không chỉ giảm GI mà còn tăng prebiotic tốt cho đường ruột! Như thể bạn vừa phát hiện chiếc bánh kem lại có thể làm trắng răng vậy! 🤯
2️⃣ Kỹ Thuật "Acid Infusion": Bí Kíp Tạo Ra "Carbs Khó Tính"
Tôi gọi đây là "Chiến thuật chanh chua":
Thêm giấm/chanh khi nấu cơm (1 thìa/cốc gạo)
Ướp thực phẩm trong nước chanh/giấm trước khi nấu
Nấu với cà chua (acid tự nhiên)
Nguyên lý: Acid làm tinh bột trở nên "khó chiều" và "bướng bỉnh", không dễ dàng biến thành đường. Giống như cách bạn cho một người khó tính vào nhóm làm việc để cả nhóm chậm lại - acid làm quá trình tiêu hóa trở nên "gian nan" hơn! 🍋😤
Các nhà khoa học tại Maastricht University phát hiện: Thêm dấm vào món ăn giàu tinh bột giảm phản ứng đường huyết sau bữa ăn đến 35%! Có lẽ đây là lý do người Ý luôn rưới dấm balsamic lên mọi thứ? 🇮🇹
3️⃣ Kỹ Thuật "Fat Barrier": Chiến Thuật "Bọc Lót" Phân Tử
Tôi gọi đây là "Chiến thuật áo khoác dầu":
Nấu gạo với dầu dừa/olive (5ml/100g gạo)
Phết bơ/dầu trước khi nướng bánh mì
Trộn hạt/dầu vào bột trước khi nướng
Cơ chế: Chất béo làm "vệ sĩ" bọc quanh tinh bột, ngăn enzyme tiêu hóa "tấn công". Giống như cách phụ huynh bảo vệ con mình khỏi những đứa trẻ hư - chất béo bảo vệ tinh bột khỏi enzyme "hung hăng"! 🛡️
Nghiên cứu từ Đại học Toronto còn phát hiện: dầu dừa đặc biệt hiệu quả vì có chuỗi trung bình (MCT) tương tác tốt với tinh bột! Có lẽ đây là lý do người Thái luôn nấu cơm với nước cốt dừa? 🥥🇹🇭
🥕 Protein & Vitamin: "Cuộc Chiến Sinh Tồn" Trong Nồi Nấu
Vitamin: "Những Kẻ Đào Tẩu" Khi Gặp Nhiệt
Nếu việc nấu ăn là một bộ phim hành động, thì vitamin chính là "nhân vật chính yếu đuối" luôn tìm cách trốn chạy khi có nguy hiểm! Dựa trên nghiên cứu về vitamin C trong bông cải xanh:
Sống (100% - "Chưa ai chạy đi")
Luộc: giảm 45-60% ("Cuộc di cư hàng loạt")
Hấp: giảm 15-25% ("Một vài người rời đi")
Xào nhanh: giảm 10-30% ("Một số bỏ chạy")
Vi sóng: giảm 20-30% ("Hoảng loạn vừa phải")
Bí quyết giữ vitamin như cách giữ nhân viên giỏi: Tạo môi trường tốt (ít nước), ít áp lực (nhiệt độ vừa phải) và thời gian stress ngắn (nấu nhanh)! 🏃‍♂️💨
Protein: Câu Chuyện "Goldilocks" - Không Quá Sống, Không Quá Chín
Nhiều người không biết rằng protein cũng kén chọn như cô nàng trong truyện cổ tích:
Trứng sống: 51% protein được hấp thu ("Quá lạnh!")
Trứng chín vừa: 91% protein được hấp thu ("Vừa đúng!")
Trứng chín kỹ quá: 83% protein được hấp thu ("Quá nóng!")
Nguyên lý: Nhiệt vừa phải làm protein "mở lòng" với enzyme tiêu hóa, nhưng nhiệt quá cao khiến protein "khép mình" và trở nên khó tiếp cận. Đây là lý do các gymer luôn đòi ăn trứng "medium-rare" - không phải vì họ sành ăn mà vì họ "sành protein"! 🥚💪
💪 Ứng Dụng Thực Tế: Cách "Lừa Gạt" Thực Đơn Hàng Ngày
Hack #1: Cơm "James Bond" Cho Người Tiểu Đường
Nấu cơm với 1 thìa dầu dừa
Gửi vào "nhà tù lạnh" (tủ lạnh) qua đêm
Hâm nóng lại - và BOOM! Giảm 30-35% tác động đường huyết!
Người ăn: "Đây là cơm bình thường phải không?"
Bạn: "Cơm thường... nhưng được huấn luyện đặc biệt!" 🕵️‍♂️
Hack #2: Bánh Mì "Hai Mặt" Cho Người Giảm Cân
Bảo quản bánh mì trong "buồng đông cứng" (tủ đông)
"Hồi sinh" bằng lò nướng
Phết một lớp bơ/dầu olive mỏng
Kết quả: Giảm 25-30% chỉ số GI, nhưng vẫn là bánh mì!
Bạn vừa tạo ra "điệp viên bánh mì" - bề ngoài là kẻ thù của chế độ low-carb, bên trong là đồng minh! 🍞🔍
Hack #3: Mì Ý "Hoàn Lương" Cho Người Ăn Kiêng
Nấu al dente (giảm 2 phút so với hướng dẫn)
Tắm lạnh cho nó tỉnh ngộ (dưới vòi nước)
Trộn salad lạnh hoặc xào nhanh với nước sốt
Kết quả: Ít calo từ tinh bột hơn 15-20%!
Đây chính là phương pháp "cải tạo carbs" - giúp mì ý từ "kẻ xấu" trở thành "người tốt" của chế độ ăn! 🍝😇
Hack #4: Khoai Tây "Du Hành Thời Gian" Không Tăng Đường
Luộc khoai tây nguyên vỏ (vỏ = "áo giáp bảo vệ")
Cho "ngủ đông" trong tủ lạnh (tối thiểu 8 giờ)
"Đánh thức" bằng lò vi sóng hoặc dùng làm salad
Kết quả: Giảm tới 40% tác động đường huyết!
Bạn vừa biến khoai tây từ "chàng trai không đáng tin cậy" thành "quý ông lịch lãm" trong mắt chế độ ăn kiêng của bạn! 🥔👔
🧠 Lý Giải Khoa Học: Tại Sao Món Ăn Thừa Của Mẹ Lại Tốt Cho Sức Khỏe?
Giờ tôi mới hiểu tại sao mẹ tôi luôn bảo "đồ ăn hôm sau ngon hơn" - bà không chỉ tiết kiệm thời gian nấu nướng mà còn vô tình làm ra thức ăn "nâng cấp" về dinh dưỡng! Hóa ra các mẹ đã "hack" hệ thống GI trước cả khi các nhà khoa học phát hiện ra nó! 👩‍🍳
Các món truyền thống vô tình áp dụng nguyên lý này:
Cơm nguội rang trứng (Món "cứu vớt" của mọi gia đình Á Đông)
Salad khoai tây lạnh (Món "tận dụng" khoai thừa của phương Tây)
Bánh mì cũ nướng lại (Món "hồi sinh" bánh mì của Ý)
Cơm nếp ủ qua đêm làm xôi chiên (Bí kíp của các mẹ Việt Nam)
Tất cả đều áp dụng nguyên tắc "cook-cool-reheat" mà không hề biết! Có lẽ đây là bằng chứng rằng: "Mẹ luôn đúng" - ngay cả khi nói đến khoa học dinh dưỡng tiên tiến! 👵🧪
🔮 Tương Lai Của "Nấu Thông Minh": Khi Nhà Bếp Thành Phòng Lab
Các nhà khoa học thực phẩm đang phát triển những kỹ thuật nghe như phim sci-fi:
Enzyme-Modified Cooking: Thêm enzyme để "thuần hóa" tinh bột
Pressure-Cold Cycling: Dùng chu kỳ "sốc-lạnh" để biến đổi phân tử
Ultrasonic Cooking: Nấu bằng sóng siêu âm (như máy rửa kính)
Nhưng đừng lo - bạn không cần biến nhà bếp thành phòng thí nghiệm của Dexter! Các kỹ thuật "low-tech" tôi đã chia sẻ vẫn hiệu quả không kém! 🏠👨‍🔬
💡 Kết Luận: Không Phải Kiêng Khem, Mà Là "Biến Hóa Khéo Léo"
Giống như trong chuyện tình cảm, đôi khi bạn không cần phải chia tay với người yêu (thực phẩm yêu thích), mà chỉ cần học cách dung hòa và hiểu họ hơn!
Bạn không cần từ bỏ cơm trắng yêu dấu, chỉ cần biết cách "dạy dỗ" cơm trắng trở nên tốt hơn qua quá trình làm lạnh và hâm lại! Đó chính là bí quyết của mối quan hệ lâu dài với thực phẩm! ❤️🍚
"Ăn kiêng thông minh không phải là loại bỏ thứ bạn thích, mà là dạy chúng trở nên tốt hơn với sức khỏe của bạn."
Hy vọng bài chia sẻ này giúp bạn nhìn tủ lạnh như một "máy biến hình carbs" thần kỳ! Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy thú vị - và đừng quên thử một trong những "food hack" này rồi kể cho chúng tôi kết quả nhé! Ai biết được, có thể món cơm nguội bạn từng ghét bỏ sẽ trở thành "người hùng" trong chế độ ăn uống của bạn! 🦸‍♂️🍚
Trong các khóa học chuyên sâu, Eric Vũ Cooking Class không chỉ dạy bạn nấu ngon mà còn nấu "biến hình" - nơi chúng ta có thể lừa carbs, hack protein và biến món khem vị thành món ngon lành mạnh! Bí mật của các đầu bếp đỉnh cao không phải là nguyên liệu đắt tiền, mà là hiểu rõ khoa học thực phẩm để biến mọi nguyên liệu thành "siêu thực phẩm"!

Thứ Tư, 12 tháng 3, 2025

Tại sao mã QR tạo ra mỗi ngày nhiều thế mà mãi vẫn chưa hế

 tại sao chúng nhìn giống nhau như vậy mà có thể tạo mãi không bao giờ hết?

Hãy tưởng tượng mã QR giống như những chiếc vé đặc biệt mà mọi người tạo ra để làm nhiều việc khác nhau: mua đồ, quảng cáo sản phẩm, hay chia sẻ thông tin. Nhưng có bao nhiêu "chiếc vé" này được làm mỗi ngày trên thế giới?
Theo một số ước tính tương đối, có hàng trăm nghìn mã QR được tạo ra mỗi ngày, đặc biệt ở các quốc gia mà thanh toán trực tuyến thông dụng.
Ở Trung Quốc, nhiều người dùng ứng dụng như WeChat để trả tiền bằng cách quét mã QR. Hãy làm một phép tính: Mỗi cửa hàng khi thanh toán đều có một mã QR riêng để khách quét, mỗi ngày có hàng trăm đơn hàng thì số mã QR tạo ra cũng tương đương.
Các công ty lớn cũng thường in mã QR trên sản phẩm. Quét mã, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin hoặc nhận khuyến mãi. Mỗi lần làm quảng cáo mới, họ tạo mã QR mới.
Với cá nhân, chúng ta có thể tạo mã QR để gửi số tài khoản hoặc link cho bạn bè. Không phải ai cũng làm vậy, nhưng với hơn 5 tỷ người dùng internet trên thế giới, số lượng này góp phần vô cùng lớn.
Ở Trung Quốc, mọi người quét mã QR đến 10-15 lần mỗi ngày, từ mua bánh mì đến trả tiền xe buýt. Điều này cho thấy mã QR vô cùng phổ biến, dù không phải lúc nào quét cũng là tạo mã mới.
Tại sao mã QR không bao giờ hết?
Mã QR chỉ là những ô vuông rời rạc, đen trắng, vô nghĩa được in trên diện tích rất nhỏ. Vậy thì với hàng trăm nghìn mã QR được tạo ra mỗi ngày, liệu chúng có cạn kiệt hay không?
Câu trả lời là không, vì số lượng mã QR có thể tạo ra lớn đến mức gần như vô hạn. Hãy tưởng tượng mã QR là một tập hợp hàng tỷ tỷ biến số khác nhau, lớn hơn cả số cát trên bãi biển.
Mã QR là tập hợp các ô vuông nhỏ, giống như một bức tranh ghép hình. Mỗi bức tranh này chứa thông tin riêng, như một câu "Chào bạn, đây là link đến bài hát yêu thích của mình". Khi bạn thay đổi câu nói, bức tranh cũng đổi – nghĩa là mỗi thông tin khác nhau sẽ tạo ra một mã QR khác nhau.
Ví dụ: Mã QR chứa "Xin chào" sẽ khác với mã chứa "Tạm biệt". Mã QR chứa "Link đến YouTube" sẽ khác với mã chứa "Link đến Instagram". Vậy, nếu bạn có thể nghĩ ra hàng tỷ câu nói hoặc đường link khác nhau, bạn sẽ có hàng tỷ mã QR khác nhau.
Mã QR có nhiều kích cỡ, từ nhỏ (giống như bức tranh 21x21 ô) đến lớn (177x177 ô). Loại lớn nhất có thể chứa tới 4.296 chữ cái hoặc số – như một bài văn dài. Với 36 ký tự có thể dùng (0-9 và A-Z), số lượng mã QR có thể tạo ra là 36^4,296, tức là một con số vô cùng lớn, lớn hơn cả số sao trên trời (khoảng 10^6,699).
Hãy thử tưởng tượng: nếu bạn viết một chuỗi số và chữ dài 4.296 ký tự, như "ABC123...", rồi thay đổi từng ký tự một, bạn sẽ tạo ra bao nhiêu văn bản khác nhau? Câu trả lời là nhiều đến mức không đếm xuể, lớn hơn cả số hạt cát trên Trái Đất.
Giả sử cả thế giới có 8 tỷ người, và mỗi người tạo 1.000 mã QR mỗi ngày trong 100 năm, tổng cộng chỉ khoảng 2,92 x 10^14 mã QR (292 nghìn tỷ). So với số mã QR có thể tạo (10^6,699), thì con số này rất nhỏ bé, giống như một giọt nước trong đại dương. Vì vậy, chúng ta không bao giờ lo hết mã QR.
Ngay cả mã QR nhỏ nhất (21x21 ô) cũng tạo được khoảng 10^46 tổ hợp – đủ để mỗi người trên Trái Đất có hàng tỷ mã riêng mà không trùng lặp.
So với mã vạch (như trên hộp sữa) chỉ là một hàng số, có ít tổ hợp hơn. Mã QR là bức tranh 2D, nên chứa được nhiều thông tin hơn, giống như một cuốn sách so với một dòng chữ.
Mã QR là một trong những phát kiến tiện dụng nhất trong thời đại số và chắc chắn nó sẽ còn được sử dụng nhiều hơn, đặc biệt khi số lượng tạo ra của chúng là gần như vô hạn.

Thứ Bảy, 1 tháng 2, 2025

ĐÔI LỜI VỀ CHỮ QUỐC NGỮ!

 Dưới thời Bắc thuộc hàng ngàn năm, chữ Hán là thứ chữ nhà nước phong kiến dùng làm thứ chữ viết chính để cai trị và diễn tả ngôn ngữ Việt? Nó đương nhiên trở thành “Chữ Quốc ngữ” của Việt Nam thời đó?


Chữ Nôm là thứ chữ riêng của người Việt yêu nước, được các cụ xưa sáng tạo ra. Lấy chữ Hán làm gốc để chế ra chữ Nôm.
Có lẽ lúc đó cũng có một số người phản đối như bây giờ? Họ cũng lấy lý do:
Tại sao lại dùng chữ Nôm để thay thế chữ Hán, một thứ chữ có truyền thống hàng ngàn năm? Nguồn tư liệu, văn khố, một kho tàng văn hóa đồ sộ làm sao có thể bỏ đi được? Nền giáo dục của một đất nước ngàn năm văn hiến…bị thay thế?
Họ chê bai chữ Nôm. Trong dân gian đã có câu chế giễu, khinh thường: “Nôm na quách qué!?”.
Nhưng mọi chuyện vẫn diễn ra đúng quy luật, theo nguyện vọng của dân tộc? Chữ Hán hàng ngàn năm bị nhân dân phế bỏ.
Với tinh thần tự hào dân tộc các bậc “Túc Nho” đã viết nên những tác phẩm văn học nổi tiếng bằng chữ Nôm như: Truyện Kiều, Cung Oán Ngâm Khúc, Ai Tư Vãn, Việt Nam Quốc Sử diễn ca, Hồng Đức Quốc Âm Thi Tập, Lục Vân Tiên, Phạm Công Cúc Hoa, Quốc Âm Thi Tập… Tổng cộng có hơn 30 tác phẩm có giá trị?

Nhưng, khi chữ quốc ngữ xuất hiện các tác phẩm này có tồn tại không nhỉ? Và ngày nay nó như thế nào? Câu trả lời hẳn các bạn đã rõ.
Chắc chắn phản ứng của giới Nho sĩ uyên bác lúc bấy giờ là vô cùng gay gắt? Bỗng nhiên…họ bị “mù chữ?” và các tác phẩm văn học có giá trị của họ sẽ bị mất đi!?
Chữ quốc ngữ ra đời…ban đầu nó như thế nào? Tôi xin tóm tắt như sau:

- Ban đầu chữ quốc ngữ được viết liền nhau và chưa có dấu: Ví dụ:
Quanmguya = Quảng Ngãi
Onsaij = ông sải
Tuijciam biêt = Tui Chẳng Biết
Mocaij = một cái

- Chưa có các phụ âm đơn: đ, x, v cho nên những phụ âm này được viết như sau:
dj = đ (đói = doij)
sc = x, (xin = scin)
b = v, (vào = bau)

- Thiếu phụ âm kép: ch, gh, nh, tr; cho nên:
gn = nh
cia = ch

- Đến năm 1626, chữ Quốc Ngữ đã được viết rời ra. Theo tài liệu viết tay của Francesco Buzomi:
Thien chu = thiên chũ (thiên chúa)
ngaọc huan = ngọc hoàng

- Mãi đến năm 1632, hệ thống phụ âm, nguyên âm và các dấu thanh đã trở nên hoàn hảo. Dưới đây là một vài chữ từ tài liệu của Amaral:
Đàng tlaõ = đàng trong,
Đàng ngoày = đàng ngoài,
Đđàng tlên = đàng trên
Nhà thương đây = nhà thượng đài


- Đến đây ta thấy chữ Quốc Ngữ đã tiến được một bước dài. Đó là có đủ năm dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã và nặng), các nguyên âm, các âm kép và những phụ âm kép.
Từ Điển Béhaine (1772) Béhaine và một số người Việt khác đã cộng tác cùng hoàn thành quyển từ điển Annam - Latin. Bộ từ điển này gồm hai phần, phần tra chữ Nôm theo 214 bộ chữ Hán và phần từ điển Nôm - Quốc ngữ - Latin.

Những cải tiến trong quyển từ điển này là:
+ Thống nhất các phụ âm đầu
+ Loại bỏ các phụ âm: bl, de, ge, ml, tl và thống nhất các phụ âm cuối.
Về sau này Từ Điển Taberd (1832) đã chỉnh lý hoàn thiện chữ quốc ngữ. Taberd đã sử dụng và bổ sung quyển từ điển của Béhaine để hoàn tất hai quyển từ điển: Annam-Latin và Latin-Annam. Từ điển này có nhiều từ hơn những quyển từ điển đã làm trước đó. Từ điển Annam-Latin của de Rhodes (1651) có 3772 từ, De Béhaine (1772) có 4843 từ, Taberd (1838) có 4959 từ. Công việc biên soạn phần Nôm, phần Quốc Ngữ và chú thích nghĩa là công việc của một số người Việt Nam. Còn trong việc biên soạn quyển từ điển này, Taberd chỉ chủ trương và phối hợp.

Kể từ năm 1862 trở về sau, chữ quốc ngữ được sử dụng rộng rãi trong giới truyền giáo, nhà cầm quyền Pháp sử dụng chữ quốc ngữ để làm phương tiện cai trị nên họ ra sức phổ biến chữ quốc ngữ, biến chữ quốc ngữ trở nên thông dụng.

Trong thời kỳ này các tác phẩm chữ Nôm như Truyện Kiều và nhiều tác phẩm văn học chữ Nôm có giá trị khác được dịch sang chữ quốc ngữ. Trong đó có quyển tự điển song ngữ của Trương Vĩnh Ký, đặc biệt có quyển Đại Nam quốc âm tự vị của Huỳnh Tịnh Paulus Của (1895) là quyển tự điển xưa nhất hiện nay còn lưu hành với 7537 từ đơn. Quyển này chứa nhiều từ ngữ xưa ngày nay không còn sử dụng nữa . Vì vậy, nó là một kho tài liệu vô cùng quý giá.

Ngoài ra còn có các tờ báo như: Gia Định Báo (1865), Phan Yên báo (1868), Nhật Trình Nam Kỳ (1883) Nông Cổ Mín Đàm (1901)… Đánh dấu sự phát triển vượt bậc của chữ quốc ngữ.
Bước vào thế kỷ 20 chữ quốc ngữ tiếp tục được phát triển mạnh mẽ thông qua phong trào Đông Du và Duy Tân của các nho sĩ yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh. Trường dạy chữ quốc ngữ phát triển rầm rộ: nhất là ở Quảng Nam (1905), Bình Thuận (Trường Dục Thanh, 1907) và Hà Nội (Đông Kinh Nghĩa Thục,1907).

Khi phong trào Duy Tân, và Đông Kinh Nghĩa Thục ngày càng lớn mạnh, nhà cầm quyền thuộc địa Pháp lo ngại tinh thần yêu nước và chống thực dân Pháp của đồng bào Việt Nam. Việt Nam Vong Quốc Sử của nhà ái quốc Phan Bội Châu xuất hiện lúc bấy giờ là một trong những tiếng chuông thức tỉnh tinh thần dân tộc. Làn sóng yêu nước nổi lên khắp nơi, làm thực dân Pháp phải lo sợ, nên đã ngưng trợ cấp và đóng cửa một số trường.

Tuy vậy, chữ quốc ngữ vẫn tiếp tục được phổ cập trong suốt chiều dài lịch sử nhờ chương trình xóa mù trên quy mô toàn quốc, chất lượng lượng giáo dục ngày càng nâng cao và ngày nay, chữ quốc ngữ đã trở thành “Quốc hồn, quốc túy” của dân tộc.

Câu hỏi được đặt ra là: Để chữ quốc ngữ có được như ngày nay nó đã trải qua bao nhiêu lần chỉnh sửa?
So sánh chữ viết ban đầu lúc mới hình thành và bây giờ có khác nhau không? Có quá nhiều chữ khác nhau và những người học nhiều nhìn vào chắc cũng “mù chữ?”
Ai là những người đã bỏ công sức ra để làm công việc tìm tòi chỉnh sửa đó? Có phải đó là trách nhiệm của họ không? Họ làm việc đó với mục đích gì? Có ai ép họ phải làm chuyện đó hay không?

Rất tiếc là những lần chỉnh sửa như vậy lại thiếu đi “bóng dáng” của những người chuyên “ném đá” như hiện nay?
Chữ quốc ngữ của chúng ta hiện nay như thế nào? Đã hoàn thiện chưa? Những khuyết điểm hạn chế đó là gì?
Hãy thử phân tích, tìm tòi, tư duy phản biện…để thấy… (Xem Chữ Việt Nhanh của anh Tư Bình Trần).
Nó đã hoàn hảo rồi… Nhưng vẫn còn nhiều bất cập lắm!
“Vận hành tốt không có nghĩa là không thể vận hành tốt hơn”
Khi đã thấy rồi, thì phải chỉnh sửa như thế nào? Đưa ra giải pháp chỉnh sửa bổ sung ra sao?
Trách nhiệm này không chỉ của riêng ai? Và…chẳng ai muốn làm để rồi bị những kẻ khác “ném đá?”.

Chữ quốc ngữ có được như hôm nay…nó đã trải qua lịch sử chỉnh sửa gần 400 năm (khoảng 1626 – 2020)? Và theo thời gian nó sẽ còn tiếp tục được chỉnh sửa bổ sung nữa.
Chữ viết là phương tiện để chuyển tải ngôn ngữ? Phương tiện phải được cải tiến, thay đổi để phù hợp với yêu cầu của thời đại. Nó chẳng khác chi chiếc xe đạp dùng để đi, tất nhiên là nhanh hơn đi bộ? Trên xe đạp là xe gắn máy, tàu điện, tàu hỏa, máy bay, phi thuyền và...
Viết những dòng này, tôi chỉ mong một điều là tất cả chúng ta hãy cùng nhau sống có trách nhiệm, yêu thương, góp ý chân thành, giúp đỡ nhau, động viên nhau, cùng nhau xây dựng…để chữ viết của chúng ta ngày càng hoàn hảo hơn.
Xin chân thành cảm ơn các bạn đã đọc bài viết này./.
Tác giả: Hoàng Văn Bát. 

Tiếng Việt kỳ diệu: Hành trình từ chữ Nho, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ

 Tác giả: Nguyễn Hải Hoành

Đã hơn trăm năm nay nước ta chính thức sử dụng chữ Quốc ngữ, thứ chữ viết được các nhà trí thức tiên tiến đầu thế kỷ20 ca ngợi là Hồn trong nước; Công cụ kỳ diệu giải phóng trí tuệ người Việt và tin rằng Nước Nam ta sau này hay dở cũng ở chữ Quốc ngữ.

Dư luận nước ta trước đây quy công trạng làm ra thứ chữ kỳ diệu ấy cho giáo sĩ người Pháp Alexandre de Rhodes. Gần đây lại có dư luận yêu cầu ghi công các giáo sĩ không phải người Pháp như Francisco de Pina, António Barbosa, Gaspar do Amaral, António de Fontes… và đóng góp của giáo dân miền Nam nước ta từng giúp các giáo sĩ đó học tiếng Việt, và đóng vai trò “giám định” trong quá trình thí điểm sử dụng thứ chữ mới ấy.

Đáng tiếc là cho tới nay công luận ở ta vẫn chưa nhất trí chọn được các nhân vật tiêu biểu làm ra chữ Quốc ngữ, và cơ quan chính quyền liên quan cũng chưa dứt điểm giải quyết vấn đề này. Để tình trạng đó kéo dài sẽ không có lợi cho hình ảnh một dân tộc văn minh. Đã đến lúc cần bàn thảo rộng rãi và sớm có hành động tri ân những người xứng đáng ghi công. Bài này nhằm góp một ý kiến bàn thảo. Vì người viết ít hiểu biết về ngôn ngữ học nên ý kiến nêu ra khó tránh khỏi có sai sót, mong được bạn đọc chỉ bảo.

***

Tiếng nói là khả năng bẩm sinh của con người, còn chữ viết là một phát minh sáng tạo không phải dân tộc nào cũng có. Ở thời xưa, tiến trình làm chữ viết cho một ngôn ngữ cần thời gian nhiều thế kỷ, thậm chí hàng ngàn năm. Tiếng Việt có hệ thống ngữ âm cực kỳ phong phú, cho nên càng có sức sống bền dai và càng khó làm được chữ viết; có thể vì thế mà ta chậm có chữ của mình. Nhưng cũng chính nhờ tiếng ta giàu ngữ âm mà rốt cuộc dân tộc ta được thừa hưởng một loại chữ viết tuyệt vời nhất vùng Đông Á.

Hiếm thấy nước nào từng sử dụng ba loại chữ viết như nước ta: chữ Nho, chữ Nôm và chữ Quốc ngữ, mỗi loại chữ ấy làm nên một trang sử vẻ vang đáng ôn lại.

Chữ Nho

Khoảng thế kỷ 2 TCN, phong kiến Trung Quốc (TQ) chiếm nước ta, bắt dân ta học chữ Hán.[1] Nhờ đó lần đầu tiên người Việt Nam biết tới chữ viết –– phương tiện truyền thông tin cực kỳ tiện lợi, không bị hạn chế về không gian và thời gian như tiếng nói. Có thể vì thấy được cái lợi lớn ấy mà các bậc đại trí người Việt đã nảy ý tưởng mượn dùng loại chữ này. Nhưng học Hán ngữ cực kỳ khó, vì người TQ đọc tiếng Hán theo hàng trăm phương ngữ khác nhau. Cái khó ló cái khôn: tổ tiên ta đã nghĩ ra cách chỉ đọc thứ chữ này bằng tiếng Việt mà không đọc bằng tiếng Hán, tức chỉ học chữ mà không học tiếng Hán. Ngôn ngữ học ngày nay giải thích điều đó là hợp lý, vì chữ Hán là chữ biểu ý (chữ ghi ý, ideograph), tương tự chữ tượng hình vẽ con vật hoặc chữ số 1, 2, 3 hoặc ký hiệu $, %, … cả thế giới đều hiểu ý nghĩa các ký hiệu biểu ý đó, tuy đọc bằng tiếng của mình. Tổ tiên ta đã lợi dụng tính biểu ý của chữ Hán để đọc nó bằng tiếng Việt, như cách người TQ các địa phương đọc bằng phương ngữ của họ. Vì thế chính quyền chiếm đóng không thể cấm dân ta đọc chữ Hán theo cách của ta.

Người Việt gọi thứ chữ Hán đã Việt hóa phần ngữ âm ấy là chữ Nho, tức chữ của người có học. Khi ấy mỗi chữ Hán được đọc bằng một âm (từ) Hán-Việt gần giống âm Hán của nó; nhưng một âm Hán có thể chuyển thành một số âm Việt khác nhau. Không chữ Hán nào không được đặt tên tiếng Việt. Việc đặt tên cho hàng chục nghìn chữ Hán kéo dài hàng trăm năm, thực sự là một công trình vĩ đại. Chỉ bằng truyền miệng mà cách nay 2.000 năm các thầy đồ Nho trong cả nước ta đã đọc chữ Hán bằng một âm Việt thống nhất (TQ đặt mục tiêu đến năm 2020 toàn dân đọc chữ Hán bằng một âm Hán thống nhất). Có lẽ đây là lần đầu tiên chữ Hán được phiên âm ra tiếng nước ngoài.

Do dạy và học chữ Hán bằng tiếng mẹ đẻ nên dân ta học chữ Hán dễ hơn so với khi dạy và học bằng tiếng Hán, nhờ đó mượn được thứ chữ này để dùng, và coi chữ Nho là “chữ ta” trong khoảng 2.000 năm. Không ít người giỏi chữ chẳng kém người Hán. Như Khương Công Phụ (731-805) người Thanh Hóa đỗ Trạng nguyên ở TQ, về sau được vua nhà Đường phong Tể tướng.

Sau khi có chữ viết, dân tộc ta thoát khỏi thời tiền sử lạc hậu, tiến sang thời đại có sử sách ghi chép, có công cụ giao tiếp đối nội đối ngoại, sáng tác văn thơ, xây dựng ngành giáo dục, tiếp thu nền văn minh Trung Hoa tiên tiến, tổ chức xã hội theo mô hình TQ, từ đó tạo dựng nền văn minh Việt. Việc dùng chữ Hán mà không nói tiếng Hán đã giúp dân ta đời đời nói tiếng mẹ đẻ; nhờ thế dù có học và dùng chữ Hán bao lâu thì vẫn tránh được thảm họa bị người Hán đồng hóa. Chữ Nho đã thầm lặng bóp chết âm mưu Hán hóa tiếng Việt. Sau hơn 1.000 năm Bắc thuộc, dân tộc ta vẫn giữ được nguyên vẹn tiếng mẹ đẻ cùng nền văn hóa của mình. Đây là thắng lợi vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam.

Phương pháp dùng từ Hán-Việt để phiên âm chữ Hán, qua đó làm thành chữ Nho, là một sáng tạo xuất sắc về ngôn ngữ, cực kỳ ích lợi: vừa mượn được chữ của người Hán về dùng, vừa lợi dụng được kho từ vựng chữ Hán làm nguồn bổ sung vô hạn cho kho từ vựng tiếng Việt. Thực ra hiện nay từ Hán-Việt đã kết hợp nhuần nhuyễn với từ thuần Việt tới mức khó phân biệt (ví dụ: lập trình, cận nghèo v.v…). Khi cần dịch một từ ngữ mới xuất hiện, ta thường tham khảo cách dùng từ của người TQ. Ví dụ từ quantum, người TQ dịch là量子, ta đọc Hán-Việt là lượng tử, rất hay và dễ hiểu. Toàn bộ từ vựng Hán ngữ hiện đại do người Nhật cuối thế kỷ 19 phiên dịch các từ ngữ phương Tây, sau khi vào Việt Nam đều được các nhà Nho Đông Kinh Nghĩa Thục chuyển thẳng thành từ Hán-Việt như vậy. Ngày nay không một từ ngữ mới nào không thể chuyển thành tiếng Việt.

Hơn nữa, tổ tiên ta phiên âm chữ Hán theo cách khôn ngoan không đâu có. Người Triều Tiên/Hàn Quốc phiên âm theo kiểu bám sát âm Hán, hậu quả là thừa kế 100% tình trạng tồn tại quá nhiều chữ đồng âm trong chữ Hán; bởi vậy sau 7 thế kỷ dùng chữ Hangul, cho tới nay họ vẫn phải dùng chữ Hán để ghi chú các chữ đồng âm. Người Nhật đọc chữ Hán theo nghĩa tiếng Nhật, không theo âm tiếng Hán –– cách phiên âm này khiến cho ban đầu họ phải dùng hàng chục nghìn chữ Hán, làm cho tiếng Nhật thời cổ trở nên cực kỳ phức tạp. Về sau họ làm ra chữ Kana biểu âm, nhờ thế chỉ còn cần dùng khoảng 2000 chữ Hán. Tổ tiên ta phiên âm chữ Hán theo kiểu một âm tiếng Hán được chuyển thành hàng chục âm tiếng Việt, nhờ thế giảm hàng chục lần số chữ đồng âm, qua đó làm cho từ Hán-Việt chính xác hơn. Ví dụ âm [yi] tiếng Hán có 135 chữ đồng âm, ta chuyển thành hàng chục âm tiếng Việt như ất, dật, di, dĩ, dị, dịch, duệ, ích, y, ý, nghi, nghị, nghĩa, nhị, ức,…

Chữ Nho vốn là chữ Hán nên không ghi được lời nói tiếng Việt, do đó không thể làm chữ viết của tiếng Việt. Trên thực tế chữ Nho hoàn toàn xa lạ với ngôn ngữ của tầng lớp bình dân, chỉ một số ít người thuộc giới quan lại hoặc giới tinh hoa ở ta biết dùng chữ Nho, và chỉ dùng để viết (bút đàm) trong một số lĩnh vực hẹp, không dùng để nói. Văn thơ chữ Nho làm theo kiểu văn thơ của người Hán không được coi là văn thơ tiếng Việt.

Chữ Nôm

Từ khoảng thế kỷ 12 tổ tiên ta bắt đầu sáng tạo một loại chữ viết nhằm ghi âm tiếng mẹ đẻ, gọi là chữ Nôm. Thử nghiệm này nói lên ý thức tự chủ ngôn ngữ muốn có chữ viết riêng của ta, chấm dứt tình trạng dùng chữ đi mượn, lạithể hiện được trí tuệ của người Việt: tiến tới làm ra loại chữ tiên tiến nhất –– chữ biểu âm (chữ ghi âm, phonograph), loại chữ người Hán chưa từng có.

Chữ Nôm được xây dựng trên cơ sở chữ Hán đọc theo âm Hán-Việt, kết hợp cả hai yếu tố biểu ý và biểu âm. Vì chưa biết tới ký tự Latin abc nên tổ tiên ta đã dùng các ký tự vuông chữ Hán (có cải tiến) để ghi âm tiếng mẹ đẻ của mình. Ban đầu chữ Nôm mượn dạng chữ Hán để ghi âm tiếng Việt, dần dần dùng cách ghép hai chữ Hán để tạo ra một chữ mới, một phần gợi âm, một phần gợi ý –– về sau loại chữ tự tạo này được dùng ngày một nhiều. Nhưng vì các ký tự vuông gốc chữ Hán không phải là chữ cái ghép vần, cho nên mức chính xác ghi âm tiếng Việt còn thấp, chưa tiêu chuẩn hóa, nhiều chữ phải đoán âm đọc, có trường hợp một âm có nhiều chữ v.v…

Mỗi chữ Nôm thể hiện một âm tiết. Tiếng Việt giàu âm tiết nên có nhiều chữ Nôm. Theo tài liệu, vào giữa thế kỷ 17 đã có khoảng 80.000 chữ Nôm (?). “Bảng tra chữ Nôm” (xuất bản năm 1976) cho biết có 8.187 chữ. “Từ điển Chữ Nôm dẫn giải” của GS Nguyễn Quang Hồng (2015) có 9.450 chữ Nôm (gồm gần 3.000 chữ tự tạo), ghi 14.519 âm tiết tiếng Việt. Do chữ Nôm chưa chuẩn hóa nên các số liệu trên có khác nhau, nhưng đều cho thấy tổ tiên ta đã làm được rất nhiều chữ, suy ra chữ Nôm thời xưa đã ghi được rất nhiều (nếu không nói là hầu hết) âm tiếng Việt đã dùng.

Chữ Nôm từng được gọi là Quốc ngữ hoặc Quốc âm, tức chữ của tiếng nói nước ta (chữ Nho chưa bao giờ được gọi như vậy). Nhưng do cấu tạo trên nền tảng chữ Hán nên chữ Nôm phụ thuộc vào chữ Hán, khó học (biết chữ Nho mới học được chữ Nôm), khó phổ cập. Hơn nữa, do Nhà nước phong kiến và tầng lớp tinh hoa ở ta mù quáng sùng bái chữ Hán cho nên chữ Nôm chưa được thừa nhận là chữ viết chính thức, bị coi là thấp kém dưới chữ Hán. Vì thế chữ Nôm khó được phát triển và hoàn thiện, chưa tiêu chuẩn hóa.

Tuy vậy văn thơ chữ Nôm, tức văn thơ tiếng Việt, do nói lên được tiếng nói và nỗi lòng của người bình dân nên đã tỏ ra trội hơn hẳn văn thơ chữ Nho. Nền văn học chữ Nôm từng đạt tới cực thịnh từ thời Hậu Lê đến thời kỳ đầu nhà Nguyễn (thế kỷ 17-19), với các kiệt tác của Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491-1585), Đoàn Thị Điểm (1705-48), Nguyễn Gia Thiều (1741-98), Nguyễn Huy Tự (1743-90), Nguyễn Du (1765-1820), Hồ Xuân Hương (thế kỷ 18-19), Phạm Thái (1777-1813), Bà Huyện Thanh Quan (thế kỷ 19), Lý Văn Phức (1785-1849), Nguyễn Đình Chiểu (1822-88), Nguyễn Khuyến (1835-1909), Trần Tế Xương (1870-1907), v.v. Sách Thiên Nam Ngữ Lục (cuối thế kỷ 17) gồm 8.136 câu thơ lục bát, dùng tới 58.212 chữ Nôm.

Càng về sau chữ Nôm càng được sử dụng nhiều: trong hơn 200 năm sau khi chữ Quốc ngữ đã ra đời nhưng chưa phổ cập, các linh mục Công giáo đều dùng chữ Nôm viết tài liệu giảng đạo. Điều đó cho thấy vai trò to lớn của chữ Nôm trong đời sống văn hóa ở ta, đặc biệt trong cộng đồng Công giáo vốn không ưa dùng chữ gốc Hán.

Vì sao chữ Nôm khó học mà lại được sử dụng khá phổ biến như vậy? Chủ yếu do chữ Nôm có yếu tố ghi âm rất rõ, ghi được tiếng nói người bình dân, là “chữ của tiếng ta”. Ngôn ngữ học thời nay giải thích: chữ Nôm có được yếu tố ghi âm là do tiếng Việt giàu âm tiết nên vượt qua được sự hạn chế của ngôn ngữ đơn âm tiết (monosyllabic).[2]

Chữ Quốc ngữ

Thế kỷ 17 các giáo sĩ Kitô giáo Dòng Tên Francisco de Pina, António Barbosa, Gaspar do Amaral, António de Fontes, Girolamo Maiorica, Alexandre de Rhodes v.v… đến nước ta truyền giáo. Dòng Tên chỉ tuyển người có trình độ tiến sĩ,và nghiêm khắc yêu cầu nhà truyền giáo phải thông thạo ngôn ngữ và theo phong tục tập quán của dân bản xứ.

Theo ghi chép, Francisco de Pina đến Việt Nam năm 1617, ba năm sau đã cùng các giáo sĩ soạn tài liệu giáo lý bằng chữ Nôm. Trong các năm 1632-1656, Girolamo Maiorica (người Ý) đã viết 45 tác phẩm chữ Nôm, trong đó Thư viện Quốc gia Pháp hiện còn giữ 15 tác phẩm với tổng số 1,2 triệu chữ Nôm,[3] nhiều gấp 52 lần số chữ Nôm trong Truyện Kiều. Một số thư viện còn giữ được nhiều tài liệu chữ Nôm của các giáo sĩ đi đầu làm chữ Quốc ngữ như Gaspar do Amaral, António Barbosa…

Vì đối tượng truyền giáo thời ấy là nông dân, ngư dân Quảng Nam, Quảng Ngãi nên dĩ nhiên các tài liệu giảng đạo chữ Nôm phải dùng từ ngữ của dân thường. Từ đây có thể suy ra các vị giáo sĩ-bậc thầy ngôn ngữ học ấy không thể không nhận thấy chữ Nôm có yếu tố biểu âm, và đã ghi được phần lớn âm tiếng Việt, nhưng chỉ vì dùng ký tự vuông của Hán ngữ nên ghi âm chưa chính xác, và khó học, khó phổ cập. Kinh nghiệm thất bại của các giáo sĩ Dòng Tên ở Nhật trong việc phiên âm Latin hóa chữ Kanji biểu ý (tức chữ Hán) càng cho thấy việc chữ Nôm có yếu tố biểu âm là một thuận lợi lớn khi phiên âm nó thành chữ biểu âm Latin hóa.

Với nhận thức như vậy, các giáo sĩ giỏi chữ Nôm kể trên dĩ nhiên đã sớm nảy ra ý tưởng và niềm tin có thể dùng chữ cái Latin để phiên âm chữ Nôm, biến thứ chữ gốc Hán có yếu tố biểu âm ấy thành thứ chữ biểu âm Latin hóa dễ học dễ dùng cho việc truyền giáo.

Hiển nhiên, phiên âm một loại tiếng nói đã có chữ viết ghi lại âm của tiếng đó thì đơn giản nhiều so với việc phiên âm thứ tiếng nói chưa có chữ viết –– ở thời xưa, đó là một công trình lao động sáng tạo cực kỳ phức tạp, cần nhiều người làm trong hàng trăm năm.

Trên thực tế, các giáo sĩ kể trên dù rất ít người và làm việc phân tán nhưng đã nhanh chóng tìm ra các chữ cái Latin thích hợp thay cho các ký tự vuông tương ứng trong chữ Nôm và tạo ra loại chữ mới trong thời gian ngắn kỷ lục: 32 năm (1617-1649). Năm 1617 Francisco de Pina đến Đàng Trong, năm 1619 đã viết xong một bản từ vựng tiếng Việt bằng chữ Latin. Năm 1631 Gaspar do Amaral đến Đàng Ngoài, năm sau đã ghi âm rất tốt tiếng Việt, năm 1634 làm xong một cuốn từ vựng tiếng Việt. Trong mấy cuộc gặp tại Macao (1630-1631), các giáo sĩ đã xác định được 6 thanh điệu và tính đơn âm tiết của tiếng Việt. Năm 1649 Rhodes mang theo bản thảo Từ điển Việt-Bồ-La (Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum) rời Việt Nam. Năm 1651 Từ điển này được xuất bản tại Roma, đánh dấu sự ra đời chữ Quốc ngữ Việt Nam.[4] Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, chữ viết biểu âm Latin hóa thành công ra đời tại khu vực ảnh hưởng của Hán ngữ.

Trong quá trình làm chữ Quốc ngữ, các giáo sĩ đã phải giải quyết nhiều khó khăn gây ra bởi hệ ngữ âm tiếng Việt quá phong phú và mới lạ. Vấn đề phức tạp nhất là phải nghiên cứu sáng tạo ra hệ thống ký hiệu thể hiện được các thanh điệu sắc, huyền, hỏi. ngã, nặng, và các con chữ thể hiện được các ngữ âm không có trong bộ chữ La tinh như ă, â, ê, ơ, ô, ư, đ. Bộ ký hiệu và con chữ ấy làm nên cái gọi là “giày và mũ” trong nhận xét của một học giả nổi tiếng Trung Quốc: “Chữ viết của Việt Nam sau khi phiên âm hóa, đầu đội mũ, chân đi giày, rất nực cười”. Thực ra “mũ, giày” ấy là những sáng tạo hợp lý tới mức người Việt xưa và nay đều không chấp nhận bất cứ thứ chữ Quốc ngữ nào không có các ký hiệu và con chữ đó. Ví dụ gần đây công luận không tán thành một số phương án chữ Quốc ngữ bỏ dấu. Ngoài ra các giáo sĩđã hiệu chỉnh những âm tiếng Việt mà chữ Nôm chưa ghi chính xác, và hiện đại hóa ngữ pháp cùng cách viết, như đưa vào các loại dấu ngắt câu, ngắt đoạn, dấu ngoặc, ký hiệu toán học, lối viết hoa, viết tắt v.v…

Về hình thức, chữ Quốc ngữ khác hẳn chữ Nôm, nhưng về bản chất cả hai đều là các hệ chữ viết ghi âm tiếng Việt; chữ Quốc ngữ trong Từ điển Việt-Bồ-La thể hiện rất rõ mối tương quan với chữ Nôm.[5]

Sau mấy chục năm dầy công lao động sáng tạo, các vị giáo sĩ nói trên đã hoàn thành việc phiên âm và biến đổi chữ Nôm thành một thứ chữ biểu âm dùng chữ cái Latin –– loại chữ viết tiên tiến nhất, quốc tế hóa nhất thời đó, về sau được gọi là chữ Quốc ngữ. Rõ ràng, chữ Quốc ngữ chính là chữ Nôm được Latin hóa và hiện đại hóa.

Giả thử thời ấy chưa có chữ Nôm, chỉ có chữ Nho, thì việc làm chữ của các giáo sĩ sẽ vô cùng khó khăn vì chữ Nho vốn là chữ Hán. Thực tiễn cải cách chữ viết ở Trung Quốc đã chứng tỏ không thể dùng bất cứ bộ chữ cái nào để phiên âm chữ Hán thành chữ biểu âm.

Năm 1582 giáo sĩ Dòng Tên người Ý Matteo Ricci đến Trung Quốc truyền giáo. Ông rất giỏi Hán ngữ, đã dành nhiều năm nghiên cứu cách phiên âm chữ Hán. Năm 1605 Ricci đưa ra phương án phiên âm chữ Hán bằng chữ cái Latin, nhưng phương án này chỉ giúp người Âu học chữ Hán dễ hơn, chứ chưa phải là một loại chữ viết mới. Về sau, giới trí thức Trung Quốc tiếp tục nghiên cứu theo phương hướng của Ricci nhằm mục tiêu tạo ra một thứ chữ biểu âm có thể thay thế chữ Hán mà họ muốn loại bỏ. Nhưng mọi cố gắng ấy đều không có kết quả. Năm 1958 Ủy ban Cải cách chữ viết Trung Quốc làm ra Phương án phiên âm (Pinyin) Hán ngữ dùng chữ cái Latin, nhưng chỉ có tác dụng phụ trợ là ghi chú âm cho chữ Hán, không phải là một loại chữ viết. Từ năm 1986 Ủy ban này không còn nhắc tới mục tiêu tạo ra loại chữ biểu âm thay cho chữ Hán nữa, và nói tương lai của chữ Hán sẽ do các thế hệ sau quyết định. Hiện nay Trung Quốc vẫn dùng chữ Hán như cũ, có kết hợp dùng phương án Pinyin Hán ngữ chỉ để ghi chú âm đọc chữ Hán.

Tóm lại, việc dùng chữ cái Latin phiên âm chữ Nôm thành chữ biểu âm đã thành công ngay từ giữa thế kỷ 17, trong khi mọi cố gắng tương tự đối với chữ Hán cho tới nay vẫn bất thành. Tại sao vậy? Đó là do chữ Nôm có yếu tố biểu âm, còn chữ Hán biểu ý không biểu âm; và tình trạng đó bắt nguồn sâu xa từ chỗ tiếng Việt giàu âm tiết, tiếng Hán nghèo âm tiết.

Đến đây có thể kết luận: Chữ Nôm đã xây đắp nền tảng ngôn ngữ để các giáo sĩ nói trên dựa vào đó tạo ra chữ Quốc ngữ. Toàn dân Việt Nam mãi mãi ghi nhớ công trạng làm chữ Nôm của tổ tiên ta, coi chữ Nôm là một sáng tạo ngôn ngữ xuất sắc góp phần quyết định sự hình thành chữ Quốc ngữ.

Sau cùng cần nhấn mạnh vai trò quan trọng của Kitô giáo. Là hiện tượng văn hóa của số đông loài người, các tôn giáo lớn đều tôn sùng và truyền bá tư tưởng nhân ái cao quý. Thế kỷ 17, các giáo sĩ Kitô giáo người Âu khi đến Việt Nam truyền giáo đã kết hợp làm sứ mạng khai hóa dân bản xứ, khác hẳn hành vi xâm chiếm thuộc địa của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Thực dân Bồ Đào Nha khi chiếm Brazil đã cưỡng bức đồng hóa dân bản xứ bằng cách bắt họ nói tiếng Bồ, trong khi các giáo sĩ Kitô giáo người Bồ như Francisco de Pina … đến Việt Nam truyền giáo đã không làm thế mà còn tìm cách Latin hóa chữ Nôm. Hơn nữa, de Pina còn nghĩ tới việc dùng thứ chữ hiện đại này bắc cây cầu đối thoạiViệt Nam với châu Âu văn minh, và tạo dựng một nền văn hóa mới cho nước ta. Đây thật là một ý tưởng cao quý! Khi mới chiếm Việt Nam, thực dân Pháp từng chủ trương bắt dân ta đời đời nói tiếng Pháp như chúng đã làm ở các thuộc địa châu Phi. Nhưng giáo sĩ người Pháp Alexandre de Rhodes lại hăng hái làm chữ viết riêng giúp cho người Việt giữ được tiếng mẹ đẻ. Nếu chưa có chữ Quốc ngữ thì nước ta ắt hẳn đã bị người Pháp đồng hóa từ lâu.

Bởi vậy sẽ là sai lầm khi cho rằng các giáo sĩ đạo Kitô đến Việt Nam truyền giáo là để phục vụ chính sách xâm lược của thực dân Pháp. Với truyền thống Uống nước nhớ nguồn, dân tộc ta đời đời ghi ơn tất cả các giáo sĩ Kitô giáo đã góp phần làm ra thứ chữ viết kỳ diệu ta dùng hơn trăm năm nay.

Và như vậy có thể nói chữ Quốc ngữ là thành quả kết hợp trí tuệ của nền văn minh Việt với nền văn minh Kitô giáo, là món quà vô giá mà các giáo sĩ Dòng Tên trao cho dân tộc ta trong một ngẫu nhiên lịch sử xảy ra ở thế kỷ 17.

————